truculent

/'trʌkjulənt/
tính từ
  1. tàn bạo, tàn nhẫn
  2. hùng hổ, hung hăng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "truculent"

truculent
A truculent dog barks at the mail carrier from behind a fence.