truculent
/'trʌkjulənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thô bạo, trắng trợn: Dùng để mô tả ngôn ngữ, lời nói hoặc cách cư xử một cách thô lỗ, thiếu tế nhị, thậm chí gây sốc.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Có vẻ dữ tợn: Mang vẻ ngoài hung dữ, đe dọa.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il a tenu des propos truculents lors de la réunion. (Anh ta đã có những lời lẽ thô bạo trong cuộc họp.)
- L'humour truculent de ce comédien ne plaît pas à tout le monde. (Khiếu hài hước trắng trợn của diễn viên hài này không làm hài lòng tất cả mọi người.)
- Le vieux marin avait un regard truculent. (Ông thủy thủ già có ánh mắt dữ tợn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être d'une humeur truculente": Có tâm trạng/tính khí thô bạo, dễ nổi nóng.
- Depuis son échec, il est d'une humeur truculente. (Kể từ khi thất bại, anh ta có tính khí thô bạo.)
"Un récit truculent": Một câu chuyện được kể với nhiều chi tiết sống động, mạnh mẽ, đôi khi hơi thô ráp.
- L'écrivain est connu pour ses récits truculents. (Nhà văn nổi tiếng với những câu chuyện sống động và mạnh mẽ của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Truculence (danh từ giống cái): Sự thô bạo, tính chất trắng trợn.
- La truculence de ses insultes était insupportable. (Sự thô bạo trong những lời lăng mạ của anh ta thật không thể chịu nổi.)
Từ đồng nghĩa
- Grossier: thô tục, thô lỗ.
- Violent: bạo lực, mãnh liệt (về ngôn từ).
- Agressif: hung hăng, gây hấn.
- Provocant: khiêu khích.
Từ trái nghĩa
- Délicat: tế nhị, thanh nhã.
- Poli: lịch sự, nhã nhặn.
- Courtois: lịch thiệp.
- Mesuré: có chừng mực, điều độ.
tính từ
- thô bạo, trắng trợn
- Langage truculentngôn ngữ thô bạo
- Plaisanterie truculentelời nói đùa trắng trợn
- (từ cũ, nghĩa cũ) có vẻ dữ tợn