true-blue
/'tru:'blu:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Trung thành tuyệt đối, trung kiên: Dùng để mô tả một người có lòng trung thành không lay chuyển, đặc biệt là đối với một đảng phái, tổ chức, nguyên tắc hoặc niềm tin.
- Nguyên bản, chính hiệu: Chỉ một người hoặc vật thể hiện đầy đủ và thuần túy những phẩm chất đặc trưng của một nhóm hoặc loại hình nào đó.
Danh từ:
- Người trung thành tuyệt đối: Một người thể hiện lòng trung thành kiên định và không giao động.
- Người nguyên tắc: Một người luôn kiên trì và giữ vững các nguyên tắc của mình.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- He is a true-blue supporter of the party and has never voted for anyone else. (Anh ấy là một người ủng hộ trung kiên của đảng và chưa bao giờ bỏ phiếu cho ai khác.)
- She comes from a true-blue military family. (Cô ấy xuất thân từ một gia đình quân nhân chính hiệu.)
Danh từ:
- Only the true-blues stayed with the company during the crisis. (Chỉ những người trung thành tuyệt đối mới ở lại với công ty trong cuộc khủng hoảng.)
- He was considered a true-blue for never compromising his values. (Anh ta được coi là một người nguyên tắc vì không bao giờ thỏa hiệp các giá trị của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"true-blue patriot": người yêu nước trung kiên, chân chính.
- The ceremony honored the true-blue patriots who served the country. (Buổi lễ tôn vinh những người yêu nước chân chính đã phục vụ đất nước.)
"true-blue conservative/liberal": người bảo thủ/tự do chính hiệu, không lai tạp.
- His policies appeal to the true-blue conservatives in the party. (Các chính sách của ông ấy thu hút những người bảo thủ chính hiệu trong đảng.)
Biến thể và từ gần giống
- Loyalist (n): người trung thành (thường trong bối cảnh chính trị hoặc lịch sử).
- Devotee (n): người tận tụy, người hâm mộ cuồng nhiệt.
- Staunch (adj): kiên định, trung thành vững vàng (có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh).
Từ đồng nghĩa
- Loyal: trung thành.
- Faithful: trung thành, chung thủy.
- Steadfast: kiên định, vững vàng.
- Unwavering: không dao động, kiên định.
Thành ngữ liên quan
- True to one's colors: Trung thành với lá cờ/lý tưởng của mình (cùng chung ý nghĩa với "true-blue").
- Despite the pressure, he remained true to his colors. (Bất chấp áp lực, anh ấy vẫn trung thành với lý tưởng của mình.)
tính từ
- trung thành (với đảng...)
- giữ vững nguyên tắc, kiên trì nguyên tắc
danh từ
- người rất trung thành
- người kiên trì nguyên tắc