true-blue

/'tru:'blu:/
tính từ
  1. trung thành (với đảng...)
  2. giữ vững nguyên tắc, kiên trì nguyên tắc
danh từ
  1. người rất trung thành
  2. người kiên trì nguyên tắc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

true-blue
A true-blue friend always stands by your side.