truffière

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Vùng đất trồng nấm truffle: Một khu vực đất đặc biệt, thườngrừng sồi hoặc rừng cây sồi xanh, được sử dụng để canh tác thu hoạch nấm cục (truffle), một loại nấm quý hiếm.
    • Đồi nấm truffle: Có thể chỉ một trang trại hoặc khu đất được quảnchuyên để sản xuất nấm truffle.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Cette truffière produit les meilleurs truffes noires de la région. (Vùng đất trồng nấm truffle này sản xuất ra những củ nấm cục đen ngon nhất vùng.)
    • Il a hérité d'une vieille truffière dans le Périgord. (Anh ấy được thừa kế một vùng đất trồng nấm truffle lâu đờivùng Périgord.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mettre une terre en truffière": Chuyển đổi một mảnh đất thành vùng đất trồng nấm truffle.
    • L'agriculteur a décidé de mettre ces deux hectares en truffière. (Người nông dân quyết định chuyển đổi hai hecta đất này thành vùng đất trồng nấm truffle.)
Biến thể từ gần giống
  • Truffier (tính từ giống đực): Thuộc về nấm truffle hoặc liên quan đến việc trồng nấm truffle.

    • Un chien truffier (Một con chó săn nấm truffle).
    • Un arbre truffier (Một cây nấm truffle mọc).
  • Trufficulteur (danh từ giống đực): Người trồng nấm truffle.

  • Trufficulture (danh từ giống cái): Nghề trồng nấm truffle, kỹ thuật canh tác nấm truffle.
Từ đồng nghĩa
  • Plantation de truffes: Đồn điền/trang trại trồng nấm truffle.
  • Trufferaie: (Từ đồng nghĩa, ít phổ biến hơn) Vùng đất nấm truffle mọc tự nhiên hoặc được trồng.
tính từ giống cái
  1. xem truffier

Từ gần giống