truffière
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Vùng đất trồng nấm truffle: Một khu vực đất đặc biệt, thường là rừng sồi hoặc rừng cây sồi xanh, được sử dụng để canh tác và thu hoạch nấm cục (truffle), một loại nấm quý hiếm.
- Đồi nấm truffle: Có thể chỉ một trang trại hoặc khu đất được quản lý chuyên để sản xuất nấm truffle.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Cette truffière produit les meilleurs truffes noires de la région. (Vùng đất trồng nấm truffle này sản xuất ra những củ nấm cục đen ngon nhất vùng.)
- Il a hérité d'une vieille truffière dans le Périgord. (Anh ấy được thừa kế một vùng đất trồng nấm truffle lâu đời ở vùng Périgord.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mettre une terre en truffière": Chuyển đổi một mảnh đất thành vùng đất trồng nấm truffle.
- L'agriculteur a décidé de mettre ces deux hectares en truffière. (Người nông dân quyết định chuyển đổi hai hecta đất này thành vùng đất trồng nấm truffle.)
Biến thể và từ gần giống
Truffier (tính từ giống đực): Thuộc về nấm truffle hoặc liên quan đến việc trồng nấm truffle.
- Un chien truffier (Một con chó săn nấm truffle).
- Un arbre truffier (Một cây có nấm truffle mọc).
Trufficulteur (danh từ giống đực): Người trồng nấm truffle.
- Trufficulture (danh từ giống cái): Nghề trồng nấm truffle, kỹ thuật canh tác nấm truffle.
Từ đồng nghĩa
- Plantation de truffes: Đồn điền/trang trại trồng nấm truffle.
- Trufferaie: (Từ đồng nghĩa, ít phổ biến hơn) Vùng đất có nấm truffle mọc tự nhiên hoặc được trồng.
tính từ giống cái
- xem truffier