truffer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Nhồi nấm củ (nấm truffle) vào: Hành động cho nấm củ, một loại nấm quý hiếm, vào bên trong một món ăn (thường là thịt) để tăng hương vị.
- (Nghĩa bóng, thân mật) Nhồi nhét, lấp đầy một cách thái quá: Dùng để chỉ việc đưa quá nhiều thứ (thường là từ ngữ, thông tin) vào một văn bản hoặc bài nói, khiến nó trở nên quá tải.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen:
- Le chef a décidé de truffer le rôti de bœuf. (Người đầu bếp quyết định nhồi nấm củ vào món thịt bò quay.)
- Pour les fêtes, on truffe traditionnellement la dinde. (Vào dịp lễ, người ta thường nhồi nấm củ vào gà tây.)
Nghĩa bóng:
- Son article est truffé de fautes d'orthographe. (Bài báo của anh ta bị nhồi nhét đầy lỗi chính tả.)
- Il a truffé son rapport de statistiques complexes. (Anh ấy đã nhồi nhét báo cáo của mình bằng những số liệu thống kê phức tạp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Truffé de": (Cụm từ thông dụng) Đầy ắp, chứa đầy một thứ gì đó (thường theo nghĩa tiêu cực hoặc quá mức).
- Un discours truffé de mensonges. (Một bài diễn văn đầy ắp những lời nói dối.)
- Un texte truffé de références littéraires. (Một văn bản chứa đầy những dẫn chiếu văn học.)
Biến thể và từ gần giống
- Truffe (danh từ giống cái): Nấm củ (nấm truffle). Đây là danh từ gốc của động từ "truffer".
- La truffe noire du Périgord est très chère. (Nấm củ đen vùng Périgord rất đắt.)
- Truffier (danh từ giống đực): Cây sồi hoặc cây có rễ cộng sinh với nấm truffle; người trồng hoặc săn nấm truffle.
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa đen: Farcir (nhồi), fourrer (nhét).
- Nghĩa bóng: Remplir (làm đầy), bourrer (nhồi nhét), émailler (rải đầy, điểm xuyết).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc biệt nào cho "truffer". Hành động thường đi kèm với giới từ "de" (truffer de quelque chose - nhồi nhét bằng thứ gì đó).
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng động từ "truffer".
ngoại động từ
- nhồi nấm củ
- Truffer une dindenhồi nấm củ vào một con gà tây
- (nghĩa bóng, thân mật) nhồi nhét
- Truffer un discours de citationsnhồi nhét những câu dẫn vào bài diễn văn