truffier

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) nấm củc (nấm truffle): Miêu tả những liên quan đến loại nấm đặc biệt quý giá này.
    • nhiều nấm củc: Dùng để chỉ một khu vực, vùng đất nơi nấm củc mọc nhiều hoặc được tìm thấy.
    • Chuyên đánh hơi tìm nấm củc: Miêu tả một con vật (thườngchó hoặc lợn) được huấn luyện để tìm nấm củc dưới đất bằng khứu giác.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La région Périgord est une région truffière réputée. (Vùng Périgord là một vùng nhiều nấm củc nổi tiếng.)
    • Ce chien est un chien truffier très efficace. (Con chó nàymột chó săn nấm củc rất hiệu quả.)
    • On plante des chênes truffiers pour cultiver la truffe. (Người ta trồng những cây sồi nấm củc để canh tác nấm truffle.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chêne truffier": Một thuật ngữ chuyên ngành trong lâm nghiệp nông nghiệp, chỉ loại cây sồi rễ cộng sinh với nấm củc, thường được trồng chủ đích để sản xuất nấm truffle.
  • "Chien truffier" / "Cochon truffier": Chỉ giống chó hoặc lợn đặc biệt được huấn luyện bài bản cho việc tìm kiếm nấm củc, một nghề truyền thốngmột số vùng của Pháp.
Biến thể từ gần giống
  • Truffe (danh từ giống cái): nấm củc, nấm truffle.
  • Truffière (danh từ giống cái): khu rừng hoặc khu đất trồng sồi để nuôi trồng nấm củc; cũng có thể chỉ người phụ nữ đi tìm nấm củc.
  • Trufficulteur (danh từ giống đực): người trồng canh tác nấm củc.
Từ đồng nghĩa
  • Relatif à la truffe: ( liên quan đến nấm củc) - Cách diễn đạt chung hơn.
  • Producteur de truffes: (sản xuất nấm củc) - Nhấn mạnh khả năng sinh trưởng của nấm.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đâytính từ)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "truffier")

tính từ
  1. (thuộc) nấm củ
  2. nhiều nấm củ
    • Région truffière
      miền nhiều nấm củ
  3. chuyên đánh hơi nấm củ
    • chêne truffier
      cây sồi nấm củgốc

Từ chứa "truffier"