truffier

tính từ
  1. (thuộc) nấm củ
  2. nhiều nấm củ
    • Région truffière
      miền nhiều nấm củ
  3. chuyên đánh hơi nấm củ
    • chêne truffier
      cây sồi nấm củgốc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "truffier"