truffle
/'trʌfl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nấm cục, nấm truyp: Một loại nấm quý hiếm, mọc dưới lòng đất, thường được dùng làm gia vị cao cấp trong ẩm thực. Nó có mùi hương đặc trưng và mạnh mẽ.
- Kẹo sô cô la truyp: Một loại kẹo sô cô la mềm, thường có hình tròn nhỏ, bên trong có thể có nhân kem hoặc rượu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (nấm):
- White truffle from Alba is very expensive. (Nấm cục trắng từ Alba rất đắt tiền.)
- The chef shaved some black truffle over the pasta. (Đầu bếp đã bào một ít nấm cục đen lên mì ống.)
- Danh từ (kẹo):
- She bought a box of chocolate truffles as a gift. (Cô ấy đã mua một hộp kẹo sô cô la truyp làm quà.)
- These truffles have a creamy ganache center. (Những viên kẹo truyp này có nhân ganache kem.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Truffle hunting": việc săn tìm nấm cục, thường sử dụng chó hoặc lợn đã qua huấn luyện để đánh hơi tìm nấm dưới đất.
- Truffle hunting is a traditional activity in certain regions of France and Italy. (Săn nấm cục là một hoạt động truyền thống ở một số vùng của Pháp và Ý.)
- "Truffle oil": dầu truyp, một loại dầu ăn được tẩm hương nấm cục, dùng để tăng hương vị cho món ăn.
- Drizzle a little truffle oil over the risotto before serving. (Rưới một chút dầu truyp lên món risotto trước khi dọn ra.)
Biến thể và từ gần giống
- Truffled (tính từ): được nêm hoặc trang trí bằng nấm cục.
- truffled mashed potatoes (khoai tây nghiền có nấm cục)
- Truffle-like (tính từ): có đặc điểm giống nấm cục.
- a truffle-like aroma (một mùi hương giống nấm cục)
Từ đồng nghĩa
- Nấm cục: (không có từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp, đây là tên gọi chính).
- Kẹo sô cô la truyp: chocolate confection (kẹo sô cô la).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "truffle" là danh từ, không có phrasal verb đi kèm)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "truffle")
danh từ
- (thực vật học) nấm cục, nấm truyp