trifle
/'traifl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Vật nhỏ mọn, chuyện vặt vãnh: Một thứ gì đó không quan trọng hoặc có giá trị nhỏ.
- Món tiền nhỏ: Một số tiền không đáng kể.
- Món tráng miệng: Một loại bánh pudding lạnh của Anh, thường gồm nhiều lớp bánh xốp, trái cây, thạch và kem.
Động từ:
- Đối xử một cách thiếu nghiêm túc, coi thường: Hành động một cách nhẹ dạ, không coi trọng người hoặc vấn đề nào đó.
- Nghịch ngợm, chơi đùa với thứ gì đó: Dùng tay chạm vào hoặc di chuyển thứ gì đó một cách vô thức, không có mục đích nghiêm túc.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Don't worry about such a trifle. (Đừng lo lắng về một chuyện vặt như vậy.)
- I bought it for a mere trifle. (Tôi mua nó chỉ với một món tiền nhỏ.)
- For dessert, she made a delicious sherry trifle. (Cho món tráng miệng, cô ấy đã làm một món bánh trifle rượu sherry ngon tuyệt.)
Động từ:
- He is not a man to be trifled with. (Anh ta không phải là người có thể đùa cợt được.)
- She sat trifling with her pen during the meeting. (Cô ấy ngồi nghịch cây bút của mình trong suốt cuộc họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a trifle" (dùng như trạng từ): Một chút, hơi.
- She seemed a trifle nervous. (Cô ấy có vẻ hơi lo lắng một chút.)
"to trifle away": Lãng phí, phung phí (thời gian, tiền bạc, cơ hội) một cách vô ích.
- He trifled away his entire inheritance. (Anh ta đã phung phí hết toàn bộ gia tài thừa kế.)
Biến thể và từ gần giống
- Trifling (tính từ): Không đáng kể, tầm thường, vụn vặt.
- He was fined a trifling amount. (Anh ta bị phạt một số tiền không đáng kể.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa chuyện vặt): Bagatelle, triviality, nothing.
- Động từ (nghĩa coi thường): Dally, toy, flirt with.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Trifle with: Đùa giỡn, coi thường (ai/cái gì); nghịch ngợm (vật gì).
- It's dangerous to trifle with electrical appliances. (Nghịch ngợm các thiết bị điện là rất nguy hiểm.)
- You shouldn't trifle with her feelings. (Bạn không nên đùa giỡn với tình cảm của cô ấy.)
Thành ngữ liên quan
- A mere trifle: Chỉ là chuyện nhỏ, một thứ không đáng giá.
- The cost is a mere trifle compared to the benefits. (Chi phí chỉ là chuyện nhỏ so với những lợi ích.)
danh từ
- vật nhỏ mọn; chuyện vặt
- to waste one's time on triflesmất thì giờ vì những chuyện vặt
- món tiền nhỏ
- it cost only a triflecái dó giá chẳng đáng bao nhiêu
- bánh xốp kem
Idioms
- a trifle(dùng làm phó từ) hơi, một tí, một chút
nội động từ
- coi thường, coi nhẹ, coi là chuyện vặt; đùa cợt, đùa giỡn
- stop trifling with your work!thôi đừng có đùa với công việc như vậy
- he is not a man to trifle withanh ta không phải là người có thể đùa được
- to trifle with one's foodnhấm nháp, ăn chơi ăn bời tí chút
- to trifle with one's paper-knifenghịch con dao rọc giấy
Idioms
- to trifle awaylãng phí