trifle

/'traifl/
Học thuật
Thân thiện
trifle

She prepared a beautiful trifle for the family dessert.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Vật nhỏ mọn, chuyện vặt vãnh: Một thứ đó không quan trọng hoặc giá trị nhỏ.
    • Món tiền nhỏ: Một số tiền không đáng kể.
    • Món tráng miệng: Một loại bánh pudding lạnh của Anh, thường gồm nhiều lớp bánh xốp, trái cây, thạch kem.
  2. Động từ:

    • Đối xử một cách thiếu nghiêm túc, coi thường: Hành động một cách nhẹ dạ, không coi trọng người hoặc vấn đề nào đó.
    • Nghịch ngợm, chơi đùa với thứ đó: Dùng tay chạm vào hoặc di chuyển thứ đó một cáchthức, không mục đích nghiêm túc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Don't worry about such a trifle. (Đừng lo lắng về một chuyện vặt như vậy.)
    • I bought it for a mere trifle. (Tôi mua chỉ với một món tiền nhỏ.)
    • For dessert, she made a delicious sherry trifle. (Cho món tráng miệng, ấy đã làm một món bánh trifle rượu sherry ngon tuyệt.)
  • Động từ:

    • He is not a man to be trifled with. (Anh ta không phải người có thể đùa cợt được.)
    • She sat trifling with her pen during the meeting. ( ấy ngồi nghịch cây bút của mình trong suốt cuộc họp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a trifle" (dùng như trạng từ): Một chút, hơi.

    • She seemed a trifle nervous. ( ấy có vẻ hơi lo lắng một chút.)
  • "to trifle away": Lãng phí, phung phí (thời gian, tiền bạc, cơ hội) một cách vô ích.

    • He trifled away his entire inheritance. (Anh ta đã phung phí hết toàn bộ gia tài thừa kế.)
Biến thể từ gần giống
  • Trifling (tính từ): Không đáng kể, tầm thường, vụn vặt.
    • He was fined a trifling amount. (Anh ta bị phạt một số tiền không đáng kể.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nghĩa chuyện vặt): Bagatelle, triviality, nothing.
  • Động từ (nghĩa coi thường): Dally, toy, flirt with.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Trifle with: Đùa giỡn, coi thường (ai/cái ); nghịch ngợm (vật ).
    • It's dangerous to trifle with electrical appliances. (Nghịch ngợm các thiết bị điện rất nguy hiểm.)
    • You shouldn't trifle with her feelings. (Bạn không nên đùa giỡn với tình cảm của ấy.)
Thành ngữ liên quan
  • A mere trifle: Chỉ chuyện nhỏ, một thứ không đáng giá.
    • The cost is a mere trifle compared to the benefits. (Chi phí chỉ chuyện nhỏ so với những lợi ích.)
trifle

She prepared a beautiful trifle for the family dessert.

danh từ
  1. vật nhỏ mọn; chuyện vặt
    • to waste one's time on trifles
      mất thì giờ những chuyện vặt
  2. món tiền nhỏ
    • it cost only a trifle
      cái giá chẳng đáng bao nhiêu
  3. bánh xốp kem

Idioms

  • a trifle
    (dùng làm phó từ) hơi, một tí, một chút
nội động từ
  1. coi thường, coi nhẹ, coi chuyện vặt; đùa cợt, đùa giỡn
    • stop trifling with your work!
      thôi đừng đùa với công việc như vậy
    • he is not a man to trifle with
      anh ta không phải người có thể đùa được
    • to trifle with one's food
      nhấm nháp, ăn chơi ăn bời tí chút
    • to trifle with one's paper-knife
      nghịch con dao rọc giấy

Idioms

  • to trifle away
    lãng phí