trundle

/'trʌndl/
Học thuật
Thân thiện
trundle

The streetcar trundled down the avenue.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Lăn, đẩy (một vật nặng, cồng kềnh) một cách chậm chạp nặng nề: Hành động di chuyển một vật bánh xe hoặc hình dáng tròn một cách chậm rãi, thường tạo ra tiếng động.
    • Di chuyển một cách chậm chạp nặng nề: Dùng để miêu tả chuyển động chậm, ì ạch của một phương tiện hoặc vật thể lớn.
  2. Danh từ:

    • Bánh xe nhỏ: Một bánh xe kích thước nhỏ, thường được dùng để di chuyển đồ vật nặng.
    • Giường tầng dưới ( bánh xe): Một chiếc giường thấp, thường bánh xe, để có thể đẩy vào gầm giường chính khi không dùng.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • He trundled the wheelbarrow full of soil across the garden. (Anh ấy đẩy chiếc xe cút kít đầy đất băng qua khu vườn.)
    • The old cart trundled slowly down the dirt road. (Chiếc xe bò kỹ lăn bánh chậm chạp xuống con đường đất.)
  • Danh từ:

    • The heavy cabinet was fitted with trundles for easy movement. (Chiếc tủ nặng được lắp các bánh xe nhỏ để di chuyển dễ dàng.)
    • When guests stay over, we pull out the trundle from under the main bed. (Khi khách qua đêm, chúng tôi kéo chiếc giường tầng dưới từ gầm giường chính ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to trundle along": tiếp tục di chuyển một cách chậm chạp đều đặn.
    • The project is trundling along despite the delays. (Dự án vẫn tiếp tục tiến triển chậm chạp bất chấp những sự chậm trễ.)
  • "to trundle out" (thành ngữ, thường mang nghĩa mỉa mai): đưa ra, trình bày (một ý tưởng, lời giải thích kỹ hoặc không còn thuyết phục).
    • Every time there's a problem, they trundle out the same old excuses. (Mỗi khi vấn đề, họ lại đưa ra những lời bào chữa rích đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Trundle bed (n): giường tầng dưới bánh xe. Đây một danh từ ghép.
  • Truckle bed (n): một cách gọi khác của "trundle bed".
Từ đồng nghĩa
  • Động từ: Roll (lăn), wheel (đẩy xe bánh), lumber (di chuyển nặng nề, ì ạch).
  • Danh từ (bánh xe): Caster (bánh xe đẩy), roller (con lăn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Trundle along: (đã giải thíchmục trên).
  • Trundle out: (đã giải thíchmục trên).
  • Trundle up/down/into, etc.: Di chuyển chậm chạp đến một địa điểm nào đó.
    • The ice cream van trundled into the neighborhood. (Chiếc xe bán kem lăn bánh vào khu phố.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "trundle".

trundle

The streetcar trundled down the avenue.

danh từ
  1. bánh xe nhỏ
  2. xe tải bánh thấp
  3. (như) truckle-bed
ngoại động từ
  1. lăn (vòng...), làm cho lăn, đẩy
    • to trundle a wheelbarrow
      đẩy xe cút kít
nội động từ
  1. lăn
    • the tank trundled over the enemy's trench
      xe tăng lăn trên chiến hào của quân địch

Idioms

  • to trundle up and down
    lên xuống hối hả

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "trundle"