trundle
/'trʌndl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Lăn, đẩy (một vật nặng, cồng kềnh) một cách chậm chạp và nặng nề: Hành động di chuyển một vật có bánh xe hoặc có hình dáng tròn một cách chậm rãi, thường tạo ra tiếng động.
- Di chuyển một cách chậm chạp và nặng nề: Dùng để miêu tả chuyển động chậm, ì ạch của một phương tiện hoặc vật thể lớn.
Danh từ:
- Bánh xe nhỏ: Một bánh xe có kích thước nhỏ, thường được dùng để di chuyển đồ vật nặng.
- Giường tầng dưới (có bánh xe): Một chiếc giường thấp, thường có bánh xe, để có thể đẩy vào gầm giường chính khi không dùng.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- He trundled the wheelbarrow full of soil across the garden. (Anh ấy đẩy chiếc xe cút kít đầy đất băng qua khu vườn.)
- The old cart trundled slowly down the dirt road. (Chiếc xe bò cũ kỹ lăn bánh chậm chạp xuống con đường đất.)
Danh từ:
- The heavy cabinet was fitted with trundles for easy movement. (Chiếc tủ nặng được lắp các bánh xe nhỏ để di chuyển dễ dàng.)
- When guests stay over, we pull out the trundle from under the main bed. (Khi có khách qua đêm, chúng tôi kéo chiếc giường tầng dưới từ gầm giường chính ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to trundle along": tiếp tục di chuyển một cách chậm chạp và đều đặn.
- The project is trundling along despite the delays. (Dự án vẫn tiếp tục tiến triển chậm chạp bất chấp những sự chậm trễ.)
- "to trundle out" (thành ngữ, thường mang nghĩa mỉa mai): đưa ra, trình bày (một ý tưởng, lời giải thích cũ kỹ hoặc không còn thuyết phục).
- Every time there's a problem, they trundle out the same old excuses. (Mỗi khi có vấn đề, họ lại đưa ra những lời bào chữa cũ rích đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Trundle bed (n): giường tầng dưới có bánh xe. Đây là một danh từ ghép.
- Truckle bed (n): một cách gọi khác của "trundle bed".
Từ đồng nghĩa
- Động từ: Roll (lăn), wheel (đẩy xe có bánh), lumber (di chuyển nặng nề, ì ạch).
- Danh từ (bánh xe): Caster (bánh xe đẩy), roller (con lăn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Trundle along: (đã giải thích ở mục trên).
- Trundle out: (đã giải thích ở mục trên).
- Trundle up/down/into, etc.: Di chuyển chậm chạp đến một địa điểm nào đó.
- The ice cream van trundled into the neighborhood. (Chiếc xe bán kem lăn bánh vào khu phố.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "trundle".
danh từ
- bánh xe nhỏ
- xe tải bánh thấp
- (như) truckle-bed
ngoại động từ
- lăn (vòng...), làm cho lăn, đẩy
- to trundle a wheelbarrowđẩy xe cút kít
nội động từ
- lăn
- the tank trundled over the enemy's trenchxe tăng lăn trên chiến hào của quân địch
Idioms
- to trundle up and downlên xuống hối hả