truckle

/'trʌkl/
danh từ
  1. (như) truckle-bed
nội động từ
  1. luồn cúi, xu phụ
    • to truckle to someone
      luồn cúi ai

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "truckle"

truckle
He keeps a small truckle bed in the guest room for visitors.