truckle

/'trʌkl/
Học thuật
Thân thiện
truckle

He keeps a small truckle bed in the guest room for visitors.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Luồn cúi, xu phụ, nịnh hót: Hành động hạ mình một cách thái quá hoặc phục tùng một cách hèn nhát để lấy lòng hoặc được yêu thích, đặc biệt đối với người quyền lực.
dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • He refused to truckle to the demands of the corrupt officials. (Anh ấy từ chối luồn cúi trước những yêu cầu của các quan chức tham nhũng.)
    • A true leader inspires loyalty; they do not want subordinates who truckle. (Một nhà lãnh đạo thực thụ truyền cảm hứng trung thành; họ không muốn những cấp dưới chỉ biết xu phụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to truckle to someone/something": luồn cúi, xu nịnh ai đó hoặc điều đó.
    • The journalist was accused of truckling to political power instead of reporting the truth. (Nhà báo đó bị cáo buộc đã luồn cúi quyền lực chính trị thay vì đưa tin sự thật.)
Biến thể từ gần giống
  • Truckle bed (danh từ): Một loại giường nhỏ, thấp, có thể trượt vào dưới gầm một chiếc giường lớn hơn (nghĩa gốc, ít phổ biến trong tiếng Anh hiện đại). Từ "truckle" với nghĩa "luồn cúi" bắt nguồn từ hình ảnh chiếc giường nhỏ phục tùng, nằm dưới giường lớn.
Từ đồng nghĩa
  • Kowtow: khúm núm, lạy lục.
  • Fawn: nịnh nọt, ve vãn.
  • Grovel: quỳ gối, hạ mình thảm hại.
  • Toady: bợ đỡ, nịnh hót.
Từ trái nghĩa
  • Defy: thách thức, chống lại.
  • Stand up to: đứng lên chống lại.
truckle

He keeps a small truckle bed in the guest room for visitors.

danh từ
  1. (như) truckle-bed
nội động từ
  1. luồn cúi, xu phụ
    • to truckle to someone
      luồn cúi ai

Từ gần giống

Từ chứa "truckle"