trung đại

  1. (cũng như trung cổ) moyen âge; Moyen-Âge.
  2. moyen-âgeux; médiéval.
    • Văn minh trung đại
      civilisation médiévale.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "trung đại"

trung đại
Văn minh trung đại phát triển với nhiều lâu đài và thị trấn.