trung đoạn
Học thuậtThân thiện
Trong hình học, trung đoạn là đoạn thẳng vuông góc từ tâm của một hình lục giác đều đến một cạnh của nó.
Định nghĩa
- Danh từ (Toán học):
- Đoạn thẳng góc vạch từ tâm của một đa giác đều tới một cạnh của nó: Trong hình học, "trung đoạn" là khoảng cách vuông góc từ tâm của một đa giác đều đến trung điểm của một cạnh bất kỳ.
- Đoạn thẳng góc hạ từ đỉnh của một hình chóp đều xuống một cạnh của đa giác đáy: Trong hình học không gian, "trung đoạn" còn là đoạn thẳng vuông góc kẻ từ đỉnh của một hình chóp đều xuống trung điểm của một cạnh thuộc đa giác đáy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trung đoạn của hình lục giác đều được sử dụng để tính diện tích. (Đoạn thẳng từ tâm đến cạnh của hình lục giác đều được dùng để tính diện tích.)
- Để tính diện tích xung quanh hình chóp đều, ta cần biết độ dài trung đoạn. (Để tính diện tích mặt bên của hình chóp đều, cần biết độ dài đoạn từ đỉnh xuống cạnh đáy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong công thức toán học: "Trung đoạn" thường xuất hiện trong các công thức tính diện tích.
- Diện tích xung quanh của hình chóp đều bằng nửa chu vi đáy nhân với trung đoạn.
- Diện tích của đa giác đều bằng nửa chu vi nhân với trung đoạn.
Biến thể và từ gần giống
- Apothème (danh từ): Đây là thuật ngữ gốc tiếng Pháp, đồng nghĩa với "trung đoạn" trong toán học.
- Đường cao (danh từ): Trong hình học, "đường cao" thường chỉ đoạn thẳng vuông góc từ đỉnh xuống cạnh đối diện hoặc mặt phẳng đáy, khác với "trung đoạn" là đoạn vuông góc từ tâm (đa giác đều) hoặc từ đỉnh (hình chóp) xuống của một cạnh.
Từ đồng nghĩa
- Đoạn trung đoạn: Cách gọi đầy đủ hơn, nhấn mạnh đây là một đoạn thẳng.
- Khoảng cách từ tâm đến cạnh (đối với đa giác đều): Cụm từ mô tả nghĩa đầu tiên.
Lưu ý sử dụng
- Phạm vi sử dụng: Từ "trung đoạn" chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực hình học và toán học. Nó là một thuật ngữ chuyên ngành.
- Không nhầm lẫn: Không nên nhầm lẫn "trung đoạn" với các khái niệm như "trung tuyến" (đoạn nối đỉnh với trung điểm cạnh đối diện) hay "đường cao".
Trong hình học, trung đoạn là đoạn thẳng vuông góc từ tâm của một hình lục giác đều đến một cạnh của nó.
- (toán) d. 1. Đoạn thẳng góc vạch từ tâm của một đa giác đều tới một cạnh của nó. 2. Đoạn thẳng góc hạ từ đỉnh của một hình chóp đều xuống một cạnh của đa giác đấy.