trung đoạn

  1. (math.) apothème.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "trung đoạn"

trung đoạn
Trong hình học, trung đoạn là đoạn thẳng vuông góc từ tâm của một hình lục giác đều đến một cạnh của nó.