trung sinh

  1. (geogr., geol.) secondaire; mésozoïque.
    • Đại trung sinh
      ère secondaire; secondaire; mésozoïque.
  2. (bot.) mésophyte.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

trung sinh
Một con khủng long bạo chúa đang đi qua khu rừng dương xỉ vào đại Trung sinh.