trung tâm

  1. centre.
    • Trung tâm văn hóa chính trị
      centre culturel et politique;
    • Trung tâm nghiên cứu ung thư
      centre d'études du cancer.
  2. central; principal.
    • Nhiệm vụ trung tâm
      tâche principale.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "trung tâm"

trung tâm
Trung tâm thành phố có nhiều tòa nhà cao tầng và cửa hàng sầm uất.