trung thất

  1. (anat.) médiastin
    • hội chứng trung thất
      (y học) syndrome médiastinal;
    • Viêm trung thất
      (y học) médiastinite.
trung thất
Bác sĩ đang giải thích về cấu trúc trung thất trên hình ảnh y khoa.