trung trực

  1. loyal et franc.
    • Lời trung trực
      paroles loyales et franches.
  2. (math.)
    • Đường trung trực
      médiatrice.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

trung trực
Một người trung trực luôn nói sự thật trong mọi tình huống.