trusteur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Người tổ chức tơrơt: "trusteur" chỉ một người có vai trò tổ chức hoặc điều hành một "trust" (tơrơt), tức là một tổ hợp công nghiệp hoặc một liên minh độc quyền.
- Kẻ chiếm đoạt (nghĩa bóng, thân mật): Trong ngôn ngữ thân mật, từ này có thể mang nghĩa bóng để chỉ một kẻ chiếm đoạt, một người giành lấy hoặc kiểm soát một cái gì đó một cách không chính đáng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Ce magnat de l'industrie est un trusteur redouté. (Ông trùm công nghiệp này là một người tổ chức tơrơt đáng sợ.)
- Méfie-toi de lui, c'est un vrai trusteur ! (Hãy coi chừng hắn ta, đúng là một kẻ chiếm đoạt!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Agir comme un trusteur": Hành động như một kẻ chiếm đoạt, như một người muốn độc chiếm mọi thứ.
- Il veut tout contrôler, il agit comme un trusteur. (Hắn ta muốn kiểm soát mọi thứ, hắn hành động như một kẻ chiếm đoạt.)
Biến thể và từ gần giống
- Trust (danh từ giống đực): Tơrơt, tổ hợp công nghiệp, liên minh độc quyền.
- La formation d'un trust peut nuire à la concurrence. (Việc hình thành một tơrơt có thể gây hại cho cạnh tranh.)
Từ đồng nghĩa
- Monopoliste (danh từ): Người độc quyền, kẻ độc chiếm.
- Accapareur (danh từ): Kẻ tích trữ, kẻ chiếm đoạt (thường về hàng hóa, thị trường).
danh từ giống đực
- người tổ chức tơrơt
- (nghĩa bóng, thân mật) kẻ chiếm đoạt