trustiness

/'trʌstinis/
Học thuật
Thân thiện
trustiness

A loyal dog's trustiness is shown by waiting patiently for its owner.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất đáng tin cậy, sự đáng tin cậy: Chỉ phẩm chất hoặc đặc điểm của một người hoặc vật khiến họ có thể được tin tưởng một cách chắc chắn. Đây một từ cổ, ít được dùng trong tiếng Anh hiện đại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The knight's trustiness was never in question. (Tính đáng tin cậy của hiệp sĩ chưa bao giờ bị nghi ngờ.)
    • They valued the trustiness of their old servant above all else. (Họ coi trọng sự đáng tin cậy của người hầu hơn tất cả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trustiness of character": sự đáng tin cậy trong tính cách.

    • His trustiness of character made him a reliable friend. (Sự đáng tin cậy trong tính cách khiến anh ấy trở thành một người bạn đáng tin.)
  • "prove one's trustiness": chứng minh sự đáng tin cậy của ai đó.

    • He had to prove his trustiness through many trials. (Anh ta phải chứng minh sự đáng tin cậy của mình qua nhiều thử thách.)
Biến thể từ gần giống
  • Trusty (adj): đáng tin cậy, trung thành (thường dùng cho người hoặc vật đã được chứng minh đáng tin).

    • He is my trusty companion. (Anh ấy người bạn đồng hành đáng tin cậy của tôi.)
  • Trustworthiness (n): sự đáng tin cậy (từ phổ biến hiện đại hơn với nghĩa tương tự "trustiness").

    • Her trustworthiness is well-known in the office. (Sự đáng tin cậy của ấy nổi tiếng trong văn phòng.)
Từ đồng nghĩa
  • Reliability: độ tin cậy, sự đáng tin cậy.
  • Dependability: tính có thể tin cậy được, sự đáng tin cậy.
Từ trái nghĩa
  • Untrustworthiness: tính không đáng tin cậy.
  • Treachery: sự phản bội.
trustiness

A loyal dog's trustiness is shown by waiting patiently for its owner.

danh từ
  1. (từ cổ,nghĩa cổ) tính chất đáng tin cậy

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa