truthless
/'tru:θlis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không đúng sự thực, dối trá: Chỉ tính chất của một lời nói, thông tin hoặc lời khai không dựa trên sự thật, có ý định lừa dối.
- Gian dối, không thật thà, không chân thật: Mô tả bản chất của một người có thói quen nói dối hoặc không trung thực.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The lawyer exposed the witness as truthless. (Luật sư đã vạch trần nhân chứng là không đúng sự thực.)
- He was known for his truthless promises. (Anh ta nổi tiếng vì những lời hứa dối trá.)
- A truthless person cannot be trusted. (Một người không thật thà thì không thể tin cậy được.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "truthless tale": câu chuyện bịa đặt, không có thật.
- The rumor turned out to be a truthless tale. (Tin đồn hóa ra chỉ là một câu chuyện bịa đặt.)
- "truthless accusation": lời buộc tội sai sự thật.
- He sued the newspaper for making truthless accusations. (Anh ta kiện tờ báo vì đưa ra những lời buộc tội sai sự thật.)
Biến thể và từ gần giống
- Truthlessness (danh từ): sự dối trá, tính không trung thực.
- The truthlessness of his statement was obvious. (Sự dối trá trong lời khai của anh ta là rõ ràng.)
- Untruthful (tính từ): không trung thực, hay nói dối. (Từ này phổ biến và có nghĩa tương tự "truthless").
Từ đồng nghĩa
- Dishonest: không trung thực.
- Deceitful: dối trá, lừa lọc.
- Mendacious: (từ trang trọng) có tính nói dối.
Từ trái nghĩa
- Truthful: trung thực, đúng sự thật.
- Honest: thật thà, chân thật.
- Veracious: (từ trang trọng) nói đúng sự thật.
tính từ
- không đúng sự thực, dối trá
- a truthless witnessmột bằng chứng không đúng sự thực
- gian dối, không thật thà, không chân thật