truy điệu
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm lễ để tỏ lòng thương tiếc, tôn vinh một người đã mất, thường là người có công lao, đóng góp lớn cho đất nước, dân tộc hoặc cộng đồng: Nghi thức trang trọng được tổ chức sau khi một người qua đời để ghi nhớ và bày tỏ sự kính trọng, tiếc thương đối với họ.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Thành phố đã long trọng truy điệu vị anh hùng dân tộc.
- Lễ truy điệu các liệt sĩ được tổ chức vào sáng ngày 27 tháng 7.
- Nhân dân cả nước thành kính truy điệu Chủ tịch Hồ Chí Minh.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lễ truy điệu": Danh từ chỉ toàn bộ nghi thức, buổi lễ được tổ chức.
- Lễ truy điệu được cử hành trong không khí trang nghiêm và xúc động.
- "Buổi lễ truy điệu": Cụm từ đồng nghĩa với "lễ truy điệu".
- Buổi lễ truy điệu nhà văn lớn đã thu hút đông đảo người hâm mộ.
Biến thể và từ gần giống
- Truy tặng (động từ): Ban tặng danh hiệu, huân chương... cho người đã mất.
- Ông được truy tặng danh hiệu Anh hùng Lao động.
- Tưởng niệm (động từ): Nhớ đến, tưởng nhớ một cách trang trọng (có thể không gắn với nghi thức ngay sau khi mất).
- Lễ tưởng niệm các nạn nhân chiến tranh.
Từ đồng nghĩa
- Cáo phó (danh từ): Văn bản thông báo về một người đã mất và thông tin về lễ tang. (Tuy nhiên, "cáo phó" là danh từ chỉ văn bản, khác với "truy điệu" là hành động tổ chức lễ).
- Vĩnh biệt (động từ): Từ biệt lần cuối, thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc chung chung hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
- Làm lễ để tỏ lòng thương tiếc một người chết có công với nước: Truy điệu cụ Phan Châu Trinh.