truy nhận

Học thuật
Thân thiện
truy nhận

Quốc hội truy nhận chính phủ.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Thừa nhận, công nhận một sự việc, một hành động hoặc một tình trạng đã xảy ra trong quá khứ: Hành động chính thức xác nhận tính hợp pháp, tính chính thức hoặc sự tồn tại của một điều đó sau khi đã diễn ra. Sự công nhận này thường mang tính chất chính thức, giá trị pháp lý hoặc xã hội.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Quốc hội truy nhận Chính phủ. (Quốc hội chính thức thừa nhận công nhận tính hợp pháp của Chính phủ đã được thành lập.)
    • Hội đồng khoa học đã truy nhận công trình nghiên cứu của ông ấy. (Hội đồng khoa học đã chính thức công nhận giá trị của công trình nghiên cứu ông ấy đã thực hiện trước đó.)
    • Việc truy nhận danh hiệu liệt sĩ cho những người đã hy sinh hành động tri ân sâu sắc. (Việc chính thức công nhận danh hiệu liệt sĩ cho những người đã mất một hành động thể hiện lòng biết ơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "truy nhận công lao": chính thức công nhận ghi nhận những đóng góp, cống hiến đã qua.
    • Lễ kỷ niệm nhằm truy nhận công lao của các thế hệ đi trước.
  • "truy nhận tư cách": công nhận một cách chính thức địa vị, tư cách pháp nhân hoặc xã hội của một cá nhân/tổ chức sau sự kiện.
    • Tòa án truy nhận tư cách người thừa kế hợp pháp cho ta.
Biến thể từ gần giống
  • Công nhận (động từ): thừa nhận đúng, giá trị. ("Truy nhận" thường nhấn mạnh hơn vào việc công nhận sự việc mang sắc thái trang trọng, chính thức hơn).
  • Thừa nhận (động từ): chấp nhận thật, đúng. ("Thừa nhận" có thể dùng trong ngữ cảnh cá nhân ít trang trọng hơn "truy nhận").
  • Phê chuẩn (động từ): chính thức đồng ý, thông qua (một văn bản, quyết định). ("Phê chuẩn" thường diễn ra trước hoặc đồng thời với sự việc, trong khi "truy nhận" sau).
Từ đồng nghĩa
  • Chính thức hóa: làm cho trở nên chính thức (thường dùng cho văn bản, quan hệ).
  • Xác nhận: khẳng định đúng sự thật.
Lưu ý sử dụng
  • "Truy nhận" một từ Hán Việt, mang sắc thái trang trọng, thường được sử dụng trong văn bản hành chính, pháp lý, khoa học hoặc các văn cảnh chính thức để ghi nhận một sự kiện, thành quả hoặc danh hiệu trong quá khứ.
  • Từ này ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày. Trong nhiều ngữ cảnh thông thường, các từ như "công nhận" hoặc "thừa nhận" có thể được sử dụng thay thế.
truy nhận

Quốc hội truy nhận chính phủ.

  1. Thừa nhận một việc đã qua: Quốc hội truy nhận Chính phủ.