truyền bá

  1. đgt. Phổ biến rộng ra cho nhiều người, nhiều nơi: truyền bá kiến thức khoa học truyền bá tư tưởng cách mạng truyền bá đạo Phật.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "truyền bá"

truyền bá
Các nhà khoa học truyền bá kiến thức mới cho học sinh.