truyền thụ

  1. communiquer; transmettre.
    • Truyền thụ kinh nghiệm
      communiquer l'expérience acquise (à quelqu'un).

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "truyền thụ"

truyền thụ
Giáo viên truyền thụ kiến thức cho học sinh trong lớp học.