truyện ngắn

Học thuật
Thân thiện
truyện ngắn

Một cô gái đang đọc một cuốn truyện ngắn trên ghế sofa.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tác phẩm văn học hư cấu, dung lượng ngắn, thường tập trung vào một tình huống, một khoảnh khắc hoặc một vài nhân vật chính: "truyện ngắn" một thể loại văn xuôi tự sự cỡ nhỏ, kết cấu chặt chẽ thường hướng tới một hiệu ứng, một ấn tượng duy nhất.
    • Tác phẩm kể chuyện ngắn gọn, ít tình tiết rườm rà: "truyện ngắn" thường cốt truyện đơn giản, xoay quanh một sự kiện trọng tâm, không nhiều tình tiết phức tạp dàn trải như tiểu thuyết.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ông ấy nổi tiếng với những truyện ngắn viết về làng quê Việt Nam.
    • Tôi thích đọc một truyện ngắn trước khi đi ngủ không chiếm nhiều thời gian.
    • Tập truyện ngắn "Vang bóng một thời" của Nguyễn Tuân một kiệt tác.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "truyện ngắn chớp" hoặc "truyện cực ngắn": chỉ một dạng truyện ngắn đặc biệt, dung lượng rất nhỏ, thường chỉ vài trăm chữ, tập trung vào một khoảnh khắc bất ngờ hoặc một ý tưởng sắc nhọn.
    • Nhà văn đang thử sức với thể loại truyện ngắn chớp.
Biến thể từ gần giống
  • Truyện dài: tác phẩm văn xuôi hư cấu dung lượng lớn, nhiều nhân vật tình tiết phức tạp ( dụ: tiểu thuyết).
  • Truyện vừa: tác phẩm văn xuôi dung lượng trung bình, lớn hơn truyện ngắn nhưng ngắn hơn tiểu thuyết.
  • Tản văn: thể loại văn xuôi ngắn gọn, giàu chất trữ tình, thiên về ghi chép, suy tưởng hơn kể chuyện hư cấu.
  • Tiểu thuyết: tác phẩm văn xuôi hư cấu quy mô lớn, cốt truyện hệ thống nhân vật phức tạp.
Từ đồng nghĩa
  • Đoản thiên tiểu thuyết: (từ Hán Việt, ít dùng) chỉ tiểu thuyết ngắn, có nghĩa gần với truyện ngắn.
  • Truyện: từ chung chỉ tác phẩm kể chuyện, có thể bao hàm cả truyện ngắn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Việt)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào được cấu tạo trực tiếp từ từ "truyện ngắn")

truyện ngắn

Một cô gái đang đọc một cuốn truyện ngắn trên ghế sofa.

  1. Truyện hư cấu, không dài, ít tình tiết.