try-on

/'trai'ɔn/
Học thuật
Thân thiện
try-on

She takes the dress into the fitting room for a try-on.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hành động thử (quần áo, giày dép): Hành động mặc, mang hoặc đeo một món đồ (thường quần áo, giày, ) để xem vừa vặn, phù hợp hoặc đẹp hay không.
    • Mánh lưới, đòn phép (thông tục): Một hành động hoặc lời nói được thực hiện để thử thách, kiểm tra phản ứng của người khác, thường với ý định lừa gạt hoặc thao túng.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa thử đồ):

    • I had a quick try-on of the dress before buying it. (Tôi đã thử nhanh chiếc váy trước khi mua .)
    • The fitting room is for try-ons only. (Phòng thử đồ chỉ dành cho việc thử quần áo.)
  • Danh từ (nghĩa mánh lưới):

    • His story about being a prince was just a try-on to impress her. (Câu chuyện anh ta hoàng tử chỉ một đòn phép để gây ấn tượng với ấy.)
    • Don't fall for that trick; it's an obvious try-on. (Đừng mắc lừa trò đó; rõ ràng một mánh lưới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a try-on": thử một món đồ nào đó.

    • Can I have a try-on of these shoes in size 39? (Tôi có thể thử đôi giày này cỡ 39 được không?)
  • "It's just a try-on.": (Thông tục) Đó chỉ một trò thử thách/lừa đảo.

    • He's not really angry; it's just a try-on to see if you'll apologize. (Anh ấy không thực sự tức giận; đó chỉ một đòn thử để xem bạn xin lỗi không.)
Biến thể từ gần giống
  • To try on (cụm động từ): thử (quần áo, giày dép).

    • You should try on the jacket before you buy it. (Bạn nên thử chiếc áo khoác trước khi mua.)
  • Fitting (n): buổi thử đồ, sự thử đồ (thường trang trọng hơn, liên quan đến việc chỉnh sửa).

    • I have a fitting for my wedding dress tomorrow. (Tôi một buổi thử váy cưới vào ngày mai.)
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa thử đồ: Fitting, test wear.
  • Nghĩa mánh lưới: Trick, ploy, ruse, deception.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Try on (cụm động từ): thử (quần áo, giày dép, kính...).

    • She tried on three pairs of jeans before choosing one. ( ấy đã thử ba chiếc quần jean trước khi chọn một cái.)
  • Try it on (thành ngữ, thông tục): cư xử một cách táo bạo, khiếm nhã hoặc thách thức để xem bạn có thể vượt qua giới hạn đến đâu.

    • He's just trying it on to see how much he can get away with. (Hắn ta chỉ đang thử thách xem hắn có thể vượt qua giới hạn đến mức nào.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "try-on". Tuy nhiên, cụm động từ "try it on" thường được dùng như một thành ngữ với nghĩa thử thách giới hạn, như đã giải thíchtrên.
try-on

She takes the dress into the fitting room for a try-on.

danh từ
  1. (thông tục) mánh lưới, đòn phép

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "try-on"