trypanosome
/'tripənəsoum/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trùng tripanosoma: Một loại ký sinh trùng đơn bào, có roi, thường gây bệnh cho người và động vật, như bệnh ngủ ở châu Phi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The trypanosome is transmitted by the tsetse fly. (Trùng tripanosoma được truyền qua ruồi tsetse.)
- Scientists are studying the life cycle of the trypanosome. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu vòng đời của trùng tripanosoma.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Trypanosome infection": Nhiễm trùng tripanosoma.
- Trypanosome infection can lead to serious neurological problems. (Nhiễm trùng tripanosoma có thể dẫn đến các vấn đề thần kinh nghiêm trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Trypanosomiasis (n): Bệnh do trùng tripanosoma gây ra.
- African trypanosomiasis is also known as sleeping sickness. (Bệnh tripanosoma châu Phi còn được gọi là bệnh ngủ.)
Từ đồng nghĩa
- Parasitic protozoan: Ký sinh trùng đơn bào (nghĩa rộng, mô tả chung).
danh từ
- (y học) trùng tripanosoma