trypanosome

/'tripənəsoum/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Trùng mũi khoan: Một loạisinh trùng đơn bào roi, hình dạng thon dài, thường gây ra các bệnh nghiêm trọngngười động vật, như bệnh ngủchâu Phi. Tên gọi xuất phát từ hình dạng giống như một mũi khoan.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le trypanosome est transmis par la mouche tsé-tsé. (Trùng mũi khoan được truyền qua ruồi tsé-tsé.)
    • Les chercheurs étudient le cycle de vie du trypanosome. (Các nhà nghiên cứu đang nghiên cứu vòng đời của trùng mũi khoan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn cảnh y học hoặcsinh trùng học, "trypanosome" thường được nhắc đến cùng với tên bệnh gây ra (trypanosomiase) hoặc vật chủ trung gian truyền bệnh.
Biến thể từ gần giống
  • Trypanosomiase (n.f): Bệnh do trùng mũi khoan gây ra, còn gọi là bệnh ngủ.
    • La trypanosomiase africaine est une maladie grave. (Bệnh ngủ châu Phi là một căn bệnh nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
  • Parasite flagellé: Ký sinh trùng roi (cách mô tả chung về mặt hình thái học).
danh từ giống đực
  1. (y học; động vật học) trùng mũi khoan

Từ có nhắc đến "trypanosome"