trài

Học thuật
Thân thiện
trài

Nhà anh ấy trài ngói đỏ trên mái.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Lợp (mái nhà): Hành động phủ, che phủ lên phần trên cùng của một công trình kiến trúc (như nhà cửa) bằng một loại vật liệu nào đó để tạo thành mái.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Người thợ đang trài ngói cho mái đình. (Người thợ đang lợp ngói cho mái đình.)
    • Nhà mới xây sẽ được trài bằng tôn. (Ngôi nhà mới xây sẽ được lợp bằng tôn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trài mái": lợp mái nhà.
    • Sau khi dựng khung xong, họ bắt đầu trài mái. (Sau khi dựng khung xong, họ bắt đầu lợp mái nhà.)
Biến thể từ gần giống
  • Lợp: Từ đồng nghĩa, cùng chỉ hành động che phủ mái nhà.
  • Che: Có nghĩa rộng hơn, chỉ việc phủ lên để che chắn, không nhất thiết mái nhà.
Từ đồng nghĩa
  • Lợp: che phủ mái nhà bằng vật liệu.
  • Phủ: che kín bề mặt.
Lưu ý
  • Từ "trài" một từ cổ, ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng từ "lợp" thay thế. Từ này chủ yếu xuất hiện trong ca dao, tục ngữ hoặc văn chương cổ.
trài

Nhà anh ấy trài ngói đỏ trên mái.

  1. đg. Lợp nhà: Nhà anh cột gỗ kèo tre, Trên thì trài ngói, dưới che mành mành (cd).