tréflière
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Ruộng có ba lá, cánh đồng cỏ ba lá: Một cánh đồng hoặc mảnh đất trồng cỏ ba lá.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Les vaches paissent dans la tréflière. (Những con bò đang gặm cỏ trên cánh đồng cỏ ba lá.)
- Cette tréflière produit un excellent fourrage. (Cánh đồng cỏ ba lá này cho ra loại thức ăn gia súc tuyệt vời.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Une tréflière en fleurs": Một cánh đồng cỏ ba lá đang nở hoa.
- La vue d'une tréflière en fleurs est magnifique au printemps. (Cảnh tượng một cánh đồng cỏ ba lá nở hoa thật tuyệt đẹp vào mùa xuân.)
Biến thể và từ gần giống
- Trèfle (danh từ giống đực): Cỏ ba lá (chỉ loại cây).
- Le trèfle à quatre feuilles est considéré comme un porte-bonheur. (Cỏ bốn lá được coi là vật mang lại may mắn.)
Từ đồng nghĩa
- Champ de trèfle: Cánh đồng cỏ ba lá (cụm từ đồng nghĩa trực tiếp).
danh từ giống cái
- ruộng có ba lá, cánh đồng cỏ ba lá