tréflé

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • () ba múi: Dùng để mô tả một vật, đặc biệtmột biểu tượng hoặc họa tiết trang trí, phần cuối hoặc đầu được chia thành ba thùy tròn hoặc ba múi giống như hình cây ba lá (cỏ ba lá).
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La croix est tréflée. (Cây thánh giá đầu xẻ ba múi.)
    • On trouve souvent des motifs tréflés dans l'architecture gothique. (Người ta thường thấy các họa tiết ba múi trong kiến trúc Gothic.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực chuyên ngành như kiến trúc, hội họa, trang trí phù hiệu học (heraldry) để mô tả hình dạng cụ thể của các chi tiết.
    • Une arcade tréflée (một vòm cửa đầu trang trí hình ba múi).
Biến thể từ gần giống
  • Trèfle (danh từ): Cỏ ba lá. Đâytừ gốc, hình dạng cỏ ba lánguồn cảm hứng cho tên gọi của tính từ "tréflé".
  • Trifolié, -ée (tính từ): ba lá. Thuật ngữ thực vật học, dùng để mô tả một cành hay một cuống mang ba lá.
Từ đồng nghĩa
  • À trois lobes (cụm từ): ba thùy. Cách diễn đạt mô tả chung hơn về hình dạng tương tự.
Thành ngữ liên quan
  • Croix tréflée: Thánh giá ba múi. Đâymột thuật ngữ cố định, chỉ một loại thánh giá đặc trưng trong nghệ thuật tôn giáo, với ba đầu cánh được trang trí hình ba múi.
tính từ
  1. () ba múi
    • Croix tréflée
      chữ thập các đầu xẻ ba múi

Từ gần giống

Từ chứa "tréflé"