tréteau

Học thuật
Thân thiện
tréteau

Un menuisier assemble un tréteau dans son atelier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Cái mễ, cái giá đỡ: Một cấu trúc bằng gỗ hoặc kim loại, thường hình chữ A, dùng để đỡ một mặt phẳng như tấm ván, tấm phản hoặc bàn.
    • Sân khấu di động, rạp hát di động (dùng số nhiều: "tréteaux"): Chỉ sân khấu tạm thời, đơn giản, thường được dựng lên ngoài trời bởi các gánh hát rong hoặc diễn viên đường phố.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa cái mễ):

    • Il a assemblé la table de banquet sur des tréteaux. (Anh ấy đã lắp ráp bàn tiệc trên những cái mễ.)
    • Le peintre a posé sa planche à dessin sur un tréteau. (Người họa đặt tấm vẽ của mình lên một cái mễ.)
  • Danh từ số nhiều (nghĩa sân khấu):

    • La troupe de théâtre ambulant jouait sur des tréteaux. (Đoàn kịch lưu động biểu diễn trên một sân khấu di động.)
    • Les tréteaux de la foire attiraient beaucoup de monde. (Sân khấu di độnghội chợ thu hút rất đông người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Monter sur les tréteaux": Lên sân khấu (diễn xuất), thường với ý nghĩa của một sân khấu nhỏ, bình dân.

    • Il a monté sur les tréteaux pour la première fois à l'âge de quinze ans. (Anh ấy lên sân khấu diễn lần đầu tiên vào năm mười lăm tuổi.)
  • "Les planches et les tréteaux": Một cách nói ẩn dụ để chỉ nghệ thuật sân khấu, đặc biệtloại hình kịch đường phố hoặc lưu động.

    • Il a consacré sa vie aux planches et aux tréteaux. (Ông ấy đã cống hiến cả đời mình cho nghệ thuật sân khấu.)
Biến thể từ gần giống
  • Trételeur (danh từ giống đực, ít dùng): Người biểu diễn trên sân khấu di động (tréteaux).
  • Échafaud (danh từ giống đực): Giàn giáo (trong xây dựng); có nghĩa gốc tương tự về cấu trúc đỡ tạm thời nhưng khác biệt về mục đích sử dụng.
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa cái mễ: Support, chevalet (giá đỡ), pied (chân đỡ).
  • Nghĩa sân khấu: Scène ambulante (sân khấu lưu động), estrade (bục, bệ).
Cụm từ liên quan
  • "Théâtre de tréteaux": Một loại hình kịch được biểu diễn trên sân khấu di động, đơn giản.
    • Le théâtre de tréteaux était très populaire au Moyen Âge. (Kịch sân khấu di động rất phổ biến vào thời Trung Cổ.)
Thành ngữ liên quan
  • "Faire le pitre sur les tréteaux" (nghĩa bóng): Cư xử như một kẻ hề, làm trò cười trước đám đông.
    • Arrête de faire le pitre sur les tréteaux et sois sérieux ! (Đừng làm trò hề trước mọi người nữa hãy nghiêm túc lên!)
tréteau

Un menuisier assemble un tréteau dans son atelier.

danh từ giống đực
  1. cái mễ
    • Lit de planches posé sur deux tréteaux
      tấm phản đặt trên hai cái mễ
  2. (số nhiều) rạp hát di động (của gánh hát rong)

Từ gần giống