tourteau

danh từ giống đực
  1. khô dầu
    • Tourteau d'arachide
      khô dầu lạc
  2. bánh mì tròn to

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "tourteau"

tourteau
Le tourteau est posé sur la table de la cuisine.