tourteau

Học thuật
Thân thiện
tourteau

Le tourteau est posé sur la table de la cuisine.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Khô dầu: Chỉ phần còn lại sau khi ép lấy dầu từ các loại hạt dầu, thường được dùng làm thức ăn gia súc.
    • Bánh mì tròn to: Chỉ một loại bánh mì hình tròn, kích thước lớn, đặc biệt phổ biếnmột số vùng của Pháp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực (nghĩa "khô dầu"):
    • Le tourteau de soja est riche en protéines. (Khô dầu đậu nành giàu protein.)
    • On utilise le tourteau pour nourrir le bétail. (Người ta dùng khô dầu để nuôi gia súc.)
  • Danh từ giống đực (nghĩa "bánh mì tròn to"):
    • Pour le pique-nique, nous avons acheté un gros tourteau. (Cho buổi dã ngoại, chúng tôi đã mua một ổ bánh mì tròn to.)
    • Ce boulanger fait un excellent tourteau. (Người thợ làm bánh này làm một loại bánh mì tròn rất ngon.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tourteau" thường được chỉ định hơn bằng tên của loại hạt. Cấu trúc phổ biến"tourteau de + [tên hạt]".
    • tourteau de colza (khô dầu cải dầu)
    • tourteau de tournesol (khô dầu hướng dương)
Biến thể từ gần giống
  • Tourte (danh từ giống cái): Một loại bánh ngọt hoặc mặn có nhân, thường hình tròn.
    • une tourte aux pommes (một chiếc bánh táo)
  • Gâteau (danh từ giống đực): Bánh ngọt nói chung.
  • Pain (danh từ giống đực): Bánh mì nói chung.
Từ đồng nghĩa
  • (Cho nghĩa "khô dầu"): Drêche (danh từ giống cái - bia, rượu, cũng dùng làm thức ăn chăn nuôi).
  • (Cho nghĩa "bánh mì"): Miche (danh từ giống cái - ổ bánh mì to), Pain rond (danh từ giống đực - bánh mì tròn).
tourteau

Le tourteau est posé sur la table de la cuisine.

danh từ giống đực
  1. khô dầu
    • Tourteau d'arachide
      khô dầu lạc
  2. bánh mì tròn to

Từ có nhắc đến "tourteau"