tourteau
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Khô dầu: Chỉ phần bã còn lại sau khi ép lấy dầu từ các loại hạt có dầu, thường được dùng làm thức ăn gia súc.
- Bánh mì tròn to: Chỉ một loại bánh mì có hình tròn, kích thước lớn, đặc biệt phổ biến ở một số vùng của Pháp.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực (nghĩa "khô dầu"):
- Le tourteau de soja est riche en protéines. (Khô dầu đậu nành giàu protein.)
- On utilise le tourteau pour nourrir le bétail. (Người ta dùng khô dầu để nuôi gia súc.)
- Danh từ giống đực (nghĩa "bánh mì tròn to"):
- Pour le pique-nique, nous avons acheté un gros tourteau. (Cho buổi dã ngoại, chúng tôi đã mua một ổ bánh mì tròn to.)
- Ce boulanger fait un excellent tourteau. (Người thợ làm bánh này làm một loại bánh mì tròn rất ngon.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tourteau" thường được chỉ định rõ hơn bằng tên của loại hạt. Cấu trúc phổ biến là "tourteau de + [tên hạt]".
- tourteau de colza (khô dầu cải dầu)
- tourteau de tournesol (khô dầu hướng dương)
Biến thể và từ gần giống
- Tourte (danh từ giống cái): Một loại bánh ngọt hoặc mặn có nhân, thường hình tròn.
- une tourte aux pommes (một chiếc bánh táo)
- Gâteau (danh từ giống đực): Bánh ngọt nói chung.
- Pain (danh từ giống đực): Bánh mì nói chung.
Từ đồng nghĩa
- (Cho nghĩa "khô dầu"): Drêche (danh từ giống cái - bã bia, bã rượu, cũng dùng làm thức ăn chăn nuôi).
- (Cho nghĩa "bánh mì"): Miche (danh từ giống cái - ổ bánh mì to), Pain rond (danh từ giống đực - bánh mì tròn).
danh từ giống đực
- khô dầu
- Tourteau d'arachidekhô dầu lạc
- bánh mì tròn to