trôm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loài cây thân gỗ lớn, thuộc họ Trôm (Sterculiaceae): Cây có hoa màu đỏ và có mùi hôi đặc trưng. Quả của cây có hình dáng giống cái mõ của nhà sư, bên trong hạt có chứa dầu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cây trôm thường được trồng để lấy bóng mát và lấy nhựa. (Cây trôm thường được trồng để lấy bóng mát và lấy nhựa.)
- Hoa trôm có màu đỏ sẫm và mùi khá nồng. (Hoa trôm có màu đỏ sẫm và mùi khá nồng.)
- Nhựa trôm là một nguyên liệu dùng trong chế biến thực phẩm và đồ uống giải khát. (Nhựa trôm là một nguyên liệu dùng trong chế biến thực phẩm và đồ uống giải khát.)
Các cách sử dụng nâng cao
"cây trôm": dùng để chỉ cụ thể loài cây này, phân biệt với các loài cây khác.
- Cây trôm này đã sống hàng trăm năm. (Cây trôm này đã sống hàng trăm năm.)
"nhựa trôm": chỉ chất lấy từ thân cây trôm, có tính mát, thường dùng làm nước giải khát hoặc nguyên liệu thực phẩm.
- Mùa hè, nước nhựa trôm pha đường rất mát và tốt cho sức khỏe. (Mùa hè, nước nhựa trôm pha đường rất mát và tốt cho sức khỏe.)
Biến thể và từ gần giống
- Họ Trôm (Sterculiaceae): Tên gọi của họ thực vật có hoa mà cây trôm là một đại diện.
- Trôm lông (Sterculia foetida): Một loài cây cùng chi, có đặc điểm tương tự.
Từ đồng nghĩa
- Sterculier (tên gọi theo tiếng Pháp, dùng trong phân loại thực vật học).
Thông tin bổ sung
- Cây trôm có tên khoa học là hoặc các loài cùng chi. Đây là cây bản địa của vùng nhiệt đới châu Á và châu Úc. Ngoài công dụng lấy nhựa, gỗ của cây cũng có thể được sử dụng.
- d. Loài cây lớn, hoa đỏ mùi thối, quả hình giống cái mõ nhà sư, hột có dầu.