trôm

Học thuật
Thân thiện
trôm

Trôm là loài cây lớn có hoa đỏ và quả hình dáng đặc biệt.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loài cây thân gỗ lớn, thuộc họ Trôm (Sterculiaceae): Cây hoa màu đỏ mùi hôi đặc trưng. Quả của cây hình dáng giống cái của nhà sư, bên trong hạt chứa dầu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cây trôm thường được trồng để lấy bóng mát lấy nhựa. (Cây trôm thường được trồng để lấy bóng mát lấy nhựa.)
    • Hoa trôm màu đỏ sẫm mùi khá nồng. (Hoa trôm màu đỏ sẫm mùi khá nồng.)
    • Nhựa trôm một nguyên liệu dùng trong chế biến thực phẩm đồ uống giải khát. (Nhựa trôm một nguyên liệu dùng trong chế biến thực phẩm đồ uống giải khát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cây trôm": dùng để chỉ cụ thể loài cây này, phân biệt với các loài cây khác.

    • Cây trôm này đã sống hàng trăm năm. (Cây trôm này đã sống hàng trăm năm.)
  • "nhựa trôm": chỉ chất lấy từ thân cây trôm, tính mát, thường dùng làm nước giải khát hoặc nguyên liệu thực phẩm.

    • Mùa , nước nhựa trôm pha đường rất mát tốt cho sức khỏe. (Mùa , nước nhựa trôm pha đường rất mát tốt cho sức khỏe.)
Biến thể từ gần giống
  • Họ Trôm (Sterculiaceae): Tên gọi của họ thực vật hoa cây trôm một đại diện.
  • Trôm lông (Sterculia foetida): Một loài cây cùng chi, đặc điểm tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • Sterculier (tên gọi theo tiếng Pháp, dùng trong phân loại thực vật học).
Thông tin bổ sung
  • Cây trôm tên khoa học hoặc các loài cùng chi. Đây cây bản địa của vùng nhiệt đới châu Á châu Úc. Ngoài công dụng lấy nhựa, gỗ của cây cũng có thể được sử dụng.
trôm

Trôm là loài cây lớn có hoa đỏ và quả hình dáng đặc biệt.

  1. d. Loài cây lớn, hoa đỏ mùi thối, quả hình giống cái nhà sư, hột dầu.