dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Việt

trỏ

Words Mentioning "trỏ"

Chắp cánh liền cành
chỉ định
chỉ tay
chỉ thị
Hoa đường
hổ khẩu
mổ cò
ngoặc tay
ngón tay giữa
ngón tay trỏ
Tá»· Dực
trỏ
véo
xỉa
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...