trỏ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ (phương ngữ):
- Chỉ, hướng sự chú ý đến một đối tượng cụ thể: Dùng tay, ngón tay hoặc một vật để định hướng, xác định vị trí hoặc chỉ dẫn cho người khác thấy.
- Biểu thị, ám chỉ: Dùng lời nói hoặc dấu hiệu để hướng suy nghĩ, ý nghĩa về một điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ấy trỏ tay về phía ngọn núi phía xa. (Anh ấy chỉ tay về phía ngọn núi phía xa.)
- Xin bác trỏ giúp đường đến bưu điện. (Xin bác chỉ giúp đường đến bưu điện.)
- Câu nói đó trỏ vào ai vậy? (Câu nói đó ám chỉ vào ai vậy?)
Các cách sử dụng nâng cao
"trỏ đường": chỉ dẫn, hướng dẫn đường đi.
- Người dân địa phương nhiệt tình trỏ đường cho khách du lịch. (Người dân địa phương nhiệt tình chỉ đường cho khách du lịch.)
"trỏ ý": biểu thị, ám chỉ một ý nghĩ nào đó.
- Anh ta nói vòng vo mà không trỏ ý gì rõ ràng. (Anh ta nói vòng vo mà không ám chỉ điều gì rõ ràng.)
Biến thể và từ gần giống
Chỉ (đg.): Từ phổ thông đồng nghĩa với "trỏ", dùng phổ biến hơn trong toàn dân.
- Chỉ tay lên bầu trời. (Chỉ tay lên bầu trời.)
Trỏ trọi (tính từ): Trơ trọi, cô đơn, lẻ loi (đây là một từ hoàn toàn khác nghĩa, cần phân biệt).
- Căn nhà trỏ trọi giữa cánh đồng. (Căn nhà trơ trọi giữa cánh đồng.)
Từ đồng nghĩa
- Chỉ: dùng tay hoặc vật để hướng về phía nào đó.
- Hướng dẫn: dẫn đường, chỉ bảo cách thức.
- Ám chỉ: ngụ ý, nói bóng gió.
Thành ngữ liên quan
- Trỏ tay năm ngón: (thành ngữ) Chỉ việc ra lệnh, sai bảo người khác làm mà bản thân không chịu động tay động chân vào việc gì.
- Ông chủ ấy suốt ngày chỉ biết trỏ tay năm ngón. (Ông chủ ấy suốt ngày chỉ biết ra lệnh.)
- đg. (ph.). Chỉ. Trỏ đường.