trờn

trờn

Cái đinh vít trờn khi anh ấy cố vặn nó vào gỗ.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Không bám chắc, bị trượt, không ăn khớp: "trờn" chỉ trạng thái một vật (như đinh vít, bánh răng) không thể bám chặt vào vật khác, bị trượt hoặc quay vòng không tác dụng.
    • Bị tuột, bị lỏng: "trờn" cũng được dùng để mô tả tình trạng một bộ phận khí bị lỏng lẻo, không còn giữ được độ chặt cần thiết.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Cái đinh vít này bị trờn rồi, không thể vặn chặt được nữa. (Đinh vít không còn bám chắc, quay vòng không siết chặt.)
    • Bánh răng bị trờn, máy móc hoạt động không ổn định. (Bánh răng trượt, không ăn khớp, gây rung lắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trờn ốc": tình trạng ốc vít bị mòn ren, không vặn chặt được.

    • Sau nhiều lần tháo lắp, ốc vít bị trờn ốc, cần thay mới. (Ren ốc bị mòn, không còn bám chặt.)
  • "trờn ren": ren của ốc hoặc đinh vít bị hỏng, không ăn khớp.

    • Đinh vít trờn ren, vặn mãi không chặt. (Ren bị mòn, không thể siết chặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Chờn (động từ): từ tương tự, thường dùng trong phương ngữ hoặc văn nói, chỉ trạng thái trượt hoặc tuột.

    • Cái đinh ốc này chờn rồi. (Đinh ốc bị trượt, không chặt.)
  • Trượt (động từ): di chuyển mất kiểm soát trên bề mặt, không bám dính.

    • Chân trượt trên sàn ướt. (Chân mất bám.)
Từ đồng nghĩa
  • Tuột: trạng thái bị lỏng ra, không còn giữ chặt.
  • Lỏng: không chặt, dễ bị xê dịch.
  • Nhão (trong ngữ cảnh kỹ thuật): ren bị mòn, không ăn khớp.
Thành ngữ liên quan
  • Trờn như vắt chanh: (thành ngữ dân gian) chỉ tình trạng trơn trượt, khó giữ chặt.
    • Cái tay nắm này trờn như vắt chanh, không cầm được. (Tay nắm trơn trượt, không bám.)