trờn
Định nghĩa
- Động từ:
- Không bám chắc, bị trượt, không ăn khớp: "trờn" chỉ trạng thái một vật (như đinh vít, bánh răng) không thể bám chặt vào vật khác, bị trượt hoặc quay vòng mà không có tác dụng.
- Bị tuột, bị lỏng: "trờn" cũng được dùng để mô tả tình trạng một bộ phận cơ khí bị lỏng lẻo, không còn giữ được độ chặt cần thiết.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Cái đinh vít này bị trờn rồi, không thể vặn chặt được nữa. (Đinh vít không còn bám chắc, quay vòng mà không siết chặt.)
- Bánh răng bị trờn, máy móc hoạt động không ổn định. (Bánh răng trượt, không ăn khớp, gây rung lắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"trờn ốc": tình trạng ốc vít bị mòn ren, không vặn chặt được.
- Sau nhiều lần tháo lắp, ốc vít bị trờn ốc, cần thay mới. (Ren ốc bị mòn, không còn bám chặt.)
"trờn ren": ren của ốc hoặc đinh vít bị hỏng, không ăn khớp.
- Đinh vít trờn ren, vặn mãi không chặt. (Ren bị mòn, không thể siết chặt.)
Biến thể và từ gần giống
Chờn (động từ): từ tương tự, thường dùng trong phương ngữ hoặc văn nói, chỉ trạng thái trượt hoặc tuột.
- Cái đinh ốc này chờn rồi. (Đinh ốc bị trượt, không chặt.)
Trượt (động từ): di chuyển mất kiểm soát trên bề mặt, không bám dính.
- Chân trượt trên sàn ướt. (Chân mất bám.)
Từ đồng nghĩa
- Tuột: trạng thái bị lỏng ra, không còn giữ chặt.
- Lỏng: không chặt, dễ bị xê dịch.
- Nhão (trong ngữ cảnh kỹ thuật): ren bị mòn, không ăn khớp.
Thành ngữ liên quan
- Trờn như vắt chanh: (thành ngữ dân gian) chỉ tình trạng trơn trượt, khó giữ chặt.
- Cái tay nắm này trờn như vắt chanh, không cầm được. (Tay nắm trơn trượt, không bám.)