tróng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cái cùm chân: Một công cụ bằng gỗ hoặc kim loại dùng để xiềng chân tù nhân, thường được sử dụng cùng với gông trong thời phong kiến.
- Vật dùng để giam giữ, hạn chế tự do: Biểu tượng cho sự giam cầm và trừng phạt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Phạm nhân bị đóng tróng cùng với gông. (Tù nhân bị xiềng chân bằng cùm cùng với gông cổ.)
- Tróng là một hình cụ khắc nghiệt ngày xưa. (Cùm chân là một công cụ tra tấn khắc nghiệt thời xưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Gông đóng tróng mang": Thành ngữ chỉ tình trạng bị tù tội, giam cầm hoặc mang nặng gánh tội lỗi, trách nhiệm.
- Kẻ phạm tội giờ đây phải gông đóng tróng mang. (Kẻ phạm tội giờ đây phải chịu cảnh tù tội.)
Biến thể và từ gần giống
- Cùm (danh từ): Từ đồng nghĩa, chỉ chung các công cụ dùng để xiềng chân tay.
- Gông (danh từ): Công cụ tra tấn dùng để đeo vào cổ tù nhân, thường đi đôi với tróng.
- Xích (danh từ): Dây kim loại dùng để trói buộc.
Từ đồng nghĩa
- Cùm chân: Dụng cụ xiềng chân.
- Khung (trong một số ngữ cảnh cổ): Vật dùng để giam giữ.
Lưu ý
- Từ "tróng" ngày nay ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại, chủ yếu xuất hiện trong văn chương, sử sách hoặc các thành ngữ cổ.
- Nghĩa của từ gắn liền với bối cảnh lịch sử, pháp luật phong kiến.
- d. Cái cùm chân. Gông đóng tróng mang (tng).