dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Việt - Pháp

trự

Words Containing "trự"

bộc trực
cương trực
Quảng Trực
Thành Trực
thuế trực thu
thường trực
trực
trực đạc
Trực Đạo
trực ban
trực cảm
trực canh
trực chiến
Trực Chính
trực chuẩn
Trực Cường
trực dịch
trực diện
trực giác
trực giác luận
trực giao
trực hệ
Trực Hùng
Trực Hưng
Trực Khanh
trực khuẩn
trực khuẩn-huyết
Trực Mỹ
trực ngôn
trực nhật
Trực Ninh
Trực Nội
trực phân
Trực Phú
trực quan
trực tâm
Trực Thái
Trực Thắng
trực thăng
trực thăng vận
Trực Thanh
trực thu
Trực Thuận
trực thuộc
trực tiếp
trực tính
trực tràng
trực tuần
Trực Tuấn
trung trực
tự chuẩn trực
túc trực
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...