tsoin-tsoin

Học thuật
Thân thiện
tsoin-tsoin

Un enfant range ses jouets avec soin, tsoin-tsoin.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tiếng lóng: Từ "tsoin-tsoin" là một từ lóng, một biến thể cách viết khác của "tsouin-tsouin". thường được dùng để mô tả một tình huống hỗn loạn, lộn xộn, hoặc một mớ hỗn độn.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Qu'est-ce que c'est que ce tsoin-tsoin ? (Cái mớ hỗn độn nàycái gì thế?)
    • Il y a un vrai tsoin-tsoin dans sa chambre. (Có một đống lộn xộn thực sự trong phòng của anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être en plein tsoin-tsoin": đangtrong tình trạng hỗn loạn hoàn toàn.
    • Après la fête, l'appartement était en plein tsoin-tsoin. (Sau bữa tiệc, căn hộ đang trong tình trạng hỗn loạn hoàn toàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Tsoin-tsoinmột dạng viết khác (biến thể chính tả) của từ lóng tsouin-tsouin. Cả hai đều cùng một nghĩa cách sử dụng.
Từ đồng nghĩa
  • Désordre (n): sự lộn xộn, hỗn loạn.
  • Bordel (n, lóng): mớ hỗn độn, lộn xộn.
  • Pagaille (n): sự hỗn loạn, cảnh lộn xộn.
Thành ngữ liên quan
  • Faire du tsoin-tsoin: gây ra sự hỗn loạn, làm cho mọi thứ trở nên lộn xộn.
    • Les enfants ont encore fait du tsoin-tsoin dans le salon. (Bọn trẻ lại gây ra một mớ hỗn độn trong phòng khách.)
tsoin-tsoin

Un enfant range ses jouets avec soin, tsoin-tsoin.

  1. xem tsouin-tsouin

Từ gần giống