tsoin-tsoin
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tiếng lóng: Từ "tsoin-tsoin" là một từ lóng, một biến thể cách viết khác của "tsouin-tsouin". Nó thường được dùng để mô tả một tình huống hỗn loạn, lộn xộn, hoặc một mớ hỗn độn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Qu'est-ce que c'est que ce tsoin-tsoin ? (Cái mớ hỗn độn này là cái gì thế?)
- Il y a un vrai tsoin-tsoin dans sa chambre. (Có một đống lộn xộn thực sự trong phòng của anh ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "être en plein tsoin-tsoin": đang ở trong tình trạng hỗn loạn hoàn toàn.
- Après la fête, l'appartement était en plein tsoin-tsoin. (Sau bữa tiệc, căn hộ đang trong tình trạng hỗn loạn hoàn toàn.)
Biến thể và từ gần giống
- Tsoin-tsoin là một dạng viết khác (biến thể chính tả) của từ lóng tsouin-tsouin. Cả hai đều có cùng một nghĩa và cách sử dụng.
Từ đồng nghĩa
- Désordre (n): sự lộn xộn, hỗn loạn.
- Bordel (n, lóng): mớ hỗn độn, lộn xộn.
- Pagaille (n): sự hỗn loạn, cảnh lộn xộn.
Thành ngữ liên quan
- Faire du tsoin-tsoin: gây ra sự hỗn loạn, làm cho mọi thứ trở nên lộn xộn.
- Les enfants ont encore fait du tsoin-tsoin dans le salon. (Bọn trẻ lại gây ra một mớ hỗn độn trong phòng khách.)
- xem tsouin-tsouin