tsouin-tsouin

Học thuật
Thân thiện
tsouin-tsouin

Un petit garçon fait du tsouin-tsouin avec sa voiture en bois.

Định nghĩa
  1. Thán từ:
    • Xuềnh xuềnh!: Một từ tượng thanh dùng để mô phỏng âm thanh của một vật nặng, to, rơi xuống hoặc di chuyển một cách ì ạch, chậm chạp gây ra tiếng động lớn.
Ví dụ sử dụng
  • Thán từ:
    • Et le gros meuble est tombé : tsouin-tsouin ! ( chiếc tủ lớn đã đổ xuống: xuềnh xuềnh!)
    • On entendait le camion avancer sur le chemin de terre : tsouin-tsouin. (Người ta nghe thấy chiếc xe tải tiến lên trên con đường đất: xuềnh xuềnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng để miêu tả chuyển động nặng nề: Thường được sử dụng trong văn kể chuyện hoặc miêu tả để tạo hình ảnh âm thanh sống động về một vật thể lớn, cồng kềnh đang di chuyển hoặc rơi.
    • Le géant marchait dans la forêt, tsouin-tsouin. (Người khổng lồ bước đi trong rừng, xuềnh xuềnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Boum (thán từ): Một từ tượng thanh khác, thường mô phỏng tiếng nổ lớn hoặc tiếng va chạm mạnh, nhưng không nhất thiết mang sắc thái chậm chạp, nặng nề như "tsouin-tsouin".
  • Badaboum (thán từ): Từ tượng thanh mô tả một chuỗi âm thanh va chạm hoặc rơi mạnh, thường dùng trong truyện tranh.
Từ đồng nghĩa
  • Patatras (thán từ): Thanh âm mô phỏng tiếng đổ vỡ, rơi mạnh. Tuy nhiên, "patatras" thường nhấn mạnh vào sự đổ vỡ hơn là chuyển động nặng nề.
  • Boum (thán từ): Như đã nêutrên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho từ tượng thanh này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ cụ thể nào sử dụng từ tượng thanh "tsouin-tsouin".

tsouin-tsouin

Un petit garçon fait du tsouin-tsouin avec sa voiture en bois.

thán từ
  1. xuềnh xuềnh!

Từ gần giống