tua-ma-lin

Học thuật
Thân thiện
tua-ma-lin

Tôi nhìn thấy những tinh thể tua-ma-lin lấp lánh trong lòng đá.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Địa chất):
    • Một loại khoáng vật hình dạng đặc trưng những hình lăng trụ dài. tính chất nhiễm điện khi bị nung nóng hoặc cọ xát.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Các mẫu tua-ma-lin trong bộ sưu tập màu sắc rất đa dạng.
    • Tính chất nhiễm điện của tua-ma-lin khi bị ma sát đã được ghi nhận từ lâu.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh chuyên môn: Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản, báo cáo địa chất hoặc khoáng vật học.
    • Báo cáo phân tích xác định đây quặng chứa tua-ma-lin.
Biến thể từ gần giống
  • Tourmaline: Đây tên tiếng Anh quốc tế của loại khoáng vật này, thường được dùng trong các tài liệu khoa học.
  • Khoáng vật lăng trụ: Cách gọi mô tả hình dạng chung, có thể bao gồm các loại khác ngoài tua-ma-lin.
Từ đồng nghĩa
  • Khoáng vật tourmaline: Cách gọi kết hợp tên quốc tế tiếng Việt.
  • Đá quý tourmaline: Khi nói đến các biến thể chất lượng làm đồ trang sức.
Lưu ý
  • Từ nguyên: "Tua-ma-lin" từ được phiên âm trực tiếp từ tên gọi quốc tế "tourmaline".
  • Phạm vi sử dụng: Từ này tính chuyên ngành cao, ít phổ biến trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
tua-ma-lin

Tôi nhìn thấy những tinh thể tua-ma-lin lấp lánh trong lòng đá.

  1. (địa) Khoáng chất tồn tại dưới dạng những hình lăng trụ dài, nhiễm điện bằng nhiệt hoặc ma sát.