tuberculeux

Học thuật
Thân thiện
tuberculeux

Un tuberculeux tousse dans un lit d'hôpital.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thực vật học) dạng củ, sinh củ: Dùng để mô tả thực vật bộ phận phình to, dạng củ.
    • (Y học) Thuộc về bệnh lao, bị bệnh lao: Dùng để mô tả một người, tình trạng hoặc vật liên quan đến bệnh lao.
  2. Danh từ giống đực:

    • Người bị bệnh lao: Chỉ một bệnh nhân mắc bệnh lao.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Une racine tuberculeuse est souvent riche en nutriments. (Một rễ củ thường giàu chất dinh dưỡng.)
    • Le médecin a diagnostiqué un patient tuberculeux. (Bác sĩ đã chẩn đoán một bệnh nhân bị lao.)
  • Danh từ giống đực:

    • Ce sanatorium accueillait autrefois de nombreux tuberculeux. (Nhà điều dưỡng này trước đây đón tiếp nhiều người bị bệnh lao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "État tuberculeux": Tình trạng lao, tình trạng bị bệnh lao.

    • Son état tuberculeux nécessitait un isolement. (Tình trạng lao của anh ấy đòi hỏi phải cách ly.)
  • "Lésion tuberculeuse": Tổn thương lao.

    • La radiographie a révélé une lésion tuberculeuse aux poumons. (Phim chụp X-quang đã tiết lộ một tổn thương laophổi.)
Biến thể từ gần giống
  • Tuberculose (danh từ giống cái): Bệnh lao.

    • La tuberculose est une maladie infectieuse. (Bệnh laomột bệnh truyền nhiễm.)
  • Tubercule (danh từ giống đực): Củ (thực vật); hạch nhỏ, cục u (y học).

    • La pomme de terre est un tubercule comestible. (Khoai tâymột loại củ ăn được.)
Từ đồng nghĩa
  • Phthisique (tính từ/danh từ): (Cổ) Chỉ người bị bệnh lao, hao mòn.
  • Consomptif (tính từ/danh từ): (Cổ) Chỉ người mắc bệnh tiêu hao (như lao phổi).
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • "Être atteint de la tuberculose": Bị mắc bệnh lao.

    • Il est atteint de la tuberculose. (Anh ấy bị mắc bệnh lao.)
  • "Forme tuberculeuse": Hình dạng củ.

    • Cette plante a une forme tuberculeuse caractéristique. (Cây này có một hình dạng củ đặc trưng.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "tuberculeux".

tuberculeux

Un tuberculeux tousse dans un lit d'hôpital.

tính từ
  1. (thực vật học) () dạng củ; sinh củ
    • Excroissance tuberculeuse
      bướu dạng củ
    • Racine tuberculeuse
      rễ củ
  2. (y học) lao; bị bệnh lao
    • Bacille tuberculeuse
      khuẩn lao
    • Femme tuberculeuse
      người đàn bà bị bệnh lao
danh từ giống đực
  1. người bị bệnh lao

Từ chứa "tuberculeux"

Từ có nhắc đến "tuberculeux"