tuberculine

Học thuật
Thân thiện
tuberculine

Une infirmière administre un test de tuberculine sur l'avant-bras d'un patient.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Y học) Tuberculin: Một chất chiết xuất được dùng trong các xét nghiệm chẩn đoán bệnh lao, đặc biệtphản ứng Mantoux.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Le médecin a injecté de la tuberculine pour le test. (Bác sĩ đã tiêm tuberculin để làm xét nghiệm.)
    • Une réaction positive à la tuberculine peut indiquer une exposition à la bactérie. (Phản ứng dương tính với tuberculin có thể cho thấy đã tiếp xúc với vi khuẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "test à la tuberculine": xét nghiệm tuberculin.

    • Le test à la tuberculine est une procédure courante pour le dépistage. (Xét nghiệm tuberculin là một thủ tục phổ biến để sàng lọc.)
  • "réaction tuberculinique": phản ứng tuberculin.

    • L'infirmière a évalué la réaction tuberculinique après 72 heures. (Y tá đã đánh giá phản ứng tuberculin sau 72 giờ.)
Biến thể từ gần giống
  • Tuberculinique (adj): (thuộc về) tuberculin.
    • La réaction tuberculinique est surveillée de près. (Phản ứng tuberculin được theo dõi sát sao.)
Từ đồng nghĩa
  • Dérivé protéique purifié (PPD): Chất dẫn xuất protein tinh khiết (đâymột loại tuberculin cụ thể được sử dụng trong xét nghiệm).
    • Le PPD est un type de tuberculine utilisé dans le diagnostic. (PPD là một loại tuberculin được dùng trong chẩn đoán.)
tuberculine

Une infirmière administre un test de tuberculine sur l'avant-bras d'un patient.

danh từ giống cái
  1. (y học) tubeculin

Từ chứa "tuberculine"