tuberculine
Học thuậtThân thiện
Une infirmière administre un test de tuberculine sur l'avant-bras d'un patient.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Y học) Tuberculin: Một chất chiết xuất được dùng trong các xét nghiệm chẩn đoán bệnh lao, đặc biệt là phản ứng Mantoux.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Le médecin a injecté de la tuberculine pour le test. (Bác sĩ đã tiêm tuberculin để làm xét nghiệm.)
- Une réaction positive à la tuberculine peut indiquer une exposition à la bactérie. (Phản ứng dương tính với tuberculin có thể cho thấy đã tiếp xúc với vi khuẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"test à la tuberculine": xét nghiệm tuberculin.
- Le test à la tuberculine est une procédure courante pour le dépistage. (Xét nghiệm tuberculin là một thủ tục phổ biến để sàng lọc.)
"réaction tuberculinique": phản ứng tuberculin.
- L'infirmière a évalué la réaction tuberculinique après 72 heures. (Y tá đã đánh giá phản ứng tuberculin sau 72 giờ.)
Biến thể và từ gần giống
- Tuberculinique (adj): (thuộc về) tuberculin.
- La réaction tuberculinique est surveillée de près. (Phản ứng tuberculin được theo dõi sát sao.)
Từ đồng nghĩa
- Dérivé protéique purifié (PPD): Chất dẫn xuất protein tinh khiết (đây là một loại tuberculin cụ thể được sử dụng trong xét nghiệm).
- Le PPD est un type de tuberculine utilisé dans le diagnostic. (PPD là một loại tuberculin được dùng trong chẩn đoán.)
Une infirmière administre un test de tuberculine sur l'avant-bras d'un patient.
danh từ giống cái
- (y học) tubeculin