tuberculoïde

Học thuật
Thân thiện
tuberculoïde

Un médecin examine une radiographie montrant une lésion tuberculoïde.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Y học) dạng củ: Dùng để mô tả một cấu trúc, hình thái hoặc đặc điểm hình dạng giống như một củ hoặc một khối u nhỏ, tròn.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Une lésion tuberculoïde a été observée à la radiographie. (Một tổn thương dạng củ đã được quan sát thấy trên phim chụp X-quang.)
    • La réaction cutanée était de type tuberculoïde. (Phản ứng trên da thuộc loại dạng củ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong bệnh học, đặc biệt liên quan đến bệnh phong, "tuberculoïde" mô tả một dạng của bệnh với các tổn thương da giới hạn , tương tự như hình thái của một củ.
    • La lèpre tuberculoïde est une forme moins sévère de la maladie. (Bệnh phong dạng củmột dạng bệnh ít nghiêm trọng hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Tuberculose (danh từ giống cái): bệnh lao. (Lưu ý: Đâymột bệnh khác, tên gọi gần giống nhưng không phảibiến thể trực tiếp của "tuberculoïde").
  • Tubercule (danh từ giống đực): củ nhỏ, nốt, hạch nhỏ (trong giải phẫu, thực vật học).
Từ đồng nghĩa
  • Nodulaire: dạng nốt, dạng hạch.
  • Tubéreux: củ, thuộc về củ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không áp dụng cho tính từ này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.

tuberculoïde

Un médecin examine une radiographie montrant une lésion tuberculoïde.

tính từ
  1. (y học) () dạng củ
    • Bacilles tuberculoides
      khuẩn que dạng củ

Từ gần giống