tubule

/'tju:bju:l/
Học thuật
Thân thiện
tubule

A scientist examines a kidney tubule under a microscope.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ống nhỏ, vi ống: Một cấu trúc hình ống kích thước rất nhỏ, thường được tìm thấy trong các sinh vật sống hoặc trong các cấu trúc nhân tạo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The renal tubule is a key part of the kidney. (Ống thận một phần quan trọng của quả thận.)
    • Scientists observed the fluid moving through the tiny tubule. (Các nhà khoa học quan sát thấy chất lỏng di chuyển qua ống nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Renal tubule": ống thận, một phần của đơn vị thận (nephron) chức năng tái hấp thu bài tiết.

    • Damage to the renal tubule can impair kidney function. (Tổn thương ống thận có thể làm suy giảm chức năng thận.)
  • "Seminiferous tubule": ống sinh tinh, nơi sản xuất tinh trùng trong tinh hoàn.

    • Sperm cells are produced in the seminiferous tubules. (Tế bào tinh trùng được sản xuất trong các ống sinh tinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Tubular (adj): hình ống, thuộc về ống.

    • The plant has a tubular structure. (Cây này cấu trúc hình ống.)
  • Tubule một dạng giảm nhỏ của tube (ống).

Từ đồng nghĩa
  • Microtubule: vi ống (thường dùng trong sinh học tế bào).
  • Small duct: ống dẫn nhỏ.
  • Canaliculus: ống cực nhỏ (trong giải phẫu).
tubule

A scientist examines a kidney tubule under a microscope.

danh từ
  1. ống nhỏ

Từ gần giống