tug-of-war

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Trò chơi kéo co: "tug-of-war" một trò chơi trong đó các đội kéo hai đầu đối diện của một sợi dây; đội nào bị kéo qua một vạch trung tâm sẽ thua.
    • Cuộc đấu tranh khó khăn: Nghĩa bóng, "tug-of-war" chỉ một cuộc đấu tranh gay gắt giữa các nhóm sức mạnh ngang nhau, thường kéo dài không hồi kết rõ ràng.
dụ sử dụng
  • Trò chơi kéo co:

    • The children played a friendly tug-of-war at the school picnic. (Bọn trẻ chơi một trò kéo co thân thiện tại buổi ngoại của trường.)
    • The tug-of-war competition required teams of ten people each. (Cuộc thi kéo co yêu cầu mỗi đội mười người.)
  • Cuộc đấu tranh khó khăn:

    • The negotiation turned into a tug-of-war between the two political parties. (Cuộc đàm phán biến thành một cuộc đấu tranh khó khăn giữa hai đảng chính trị.)
    • There was a constant tug-of-war between her desire for freedom and her family's expectations. ( một cuộc giằng co liên tục giữa khát khao tự do của ấy kỳ vọng của gia đình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a tug-of-war over something": một cuộc tranh giành về một vấn đề đó.

    • The two companies are in a tug-of-war over the rights to the new technology. (Hai công ty đang trong một cuộc tranh giành quyền đối với công nghệ mới.)
  • "a tug-of-war between A and B": một cuộc giằng co giữa A B.

    • The policy debate is a tug-of-war between economic growth and environmental protection. (Cuộc tranh luận chính sách một cuộc giằng co giữa tăng trưởng kinh tế bảo vệ môi trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Tug (danh từ/động từ): sự kéo mạnh; kéo mạnh.

    • He gave a tug on the rope to signal the start. (Anh ấy kéo mạnh sợi dây để ra hiệu bắt đầu.)
  • War (danh từ): chiến tranh, cuộc xung đột.

    • The war between the two nations lasted for years. (Cuộc chiến giữa hai quốc gia kéo dài nhiều năm.)
Từ đồng nghĩa
  • Struggle: cuộc đấu tranh, sự giằng co.
  • Conflict: xung đột, mâu thuẫn.
  • Contest: cuộc thi, cuộc tranh tài.
  • Rivalry: sự cạnh tranh, sự đối đầu.
Thành ngữ liên quan
  • "play tug-of-war": chơi kéo co (nghĩa đen); hoặc tham gia vào một cuộc giằng co (nghĩa bóng).
    • The kids love to play tug-of-war during recess. ( trẻ thích chơi kéo co trong giờ giải lao.)
    • The two departments often play tug-of-war over the budget. (Hai bộ phận thường xuyên giằng co về ngân sách.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "tug-of-war"

tug-of-war
Two teams pull on opposite ends of a thick rope in a tug-of-war.