tulipier

danh từ giống đực
  1. người trồng hoa vành khăn
  2. người thích hoa vành khăn
  3. (thực vật học) cây giồi Mỹ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

tulipier
Un jardinier plante un tulipier dans son jardin.