tumbleweed
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây lăn: "tumbleweed" chỉ bất kỳ loại cây nào vào mùa thu bị đứt rễ khỏi mặt đất và bị gió thổi lăn đi như một khối nhẹ. Đây là đặc điểm của nhiều loài cây ở vùng khô hạn, đặc biệt là ở miền tây Hoa Kỳ.
- Loài cây cụ thể: Từ này còn dùng để chỉ một số loài cây bụi phổ biến, như cây Amaranthus albus (cây dền trắng) hoặc Salsola tragus (cây muối gai), thường mọc hoang ở Bắc Mỹ và Âu Á, được coi là cỏ dại khó trị.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- A tumbleweed rolled across the empty desert road. (Một cây lăn lăn ngang qua con đường sa mạc vắng vẻ.)
- The farmer spent hours removing tumbleweeds from his field. (Người nông dân đã dành hàng giờ để nhổ bỏ những cây lăn khỏi cánh đồng của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"A tumbleweed moment": Khoảnh khắc im lặng đến kỳ lạ, thường dùng trong hài kịch hoặc phim ảnh để chỉ sự ngượng ngùng khi không ai nói gì.
- After his joke, there was a tumbleweed moment in the room. (Sau câu chuyện cười của anh ấy, cả phòng rơi vào khoảnh khắc im lặng như cây lăn.)
"To blow like a tumbleweed": Di chuyển một cách vô định, không kiểm soát.
- His thoughts blew like a tumbleweed in the wind, never settling on one idea. (Suy nghĩ của anh ấy bay lăn như cây lăn trong gió, không bao giờ dừng lại ở một ý tưởng nào.)
Biến thể và từ gần giống
- Tumble (v): lăn, ngã nhào.
- The rocks tumbled down the hill. (Những tảng đá lăn xuống đồi.)
- Weed (n): cỏ dại.
- The garden is full of weeds. (Khu vườn đầy cỏ dại.)
Từ đồng nghĩa
- Rolling plant: cây lăn (mô tả chung về đặc điểm của tumbleweed).
- Russian thistle: cây muối gai (một loài tumbleweed phổ biến ở Bắc Mỹ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Tumble over: lăn qua, ngã qua.
- The child tumbled over the edge of the bed. (Đứa trẻ lăn qua mép giường.)
Thành ngữ liên quan
- As dry as a tumbleweed: khô như cây lăn (chỉ sự khô hạn hoặc thiếu cảm xúc).
- His speech was as dry as a tumbleweed. (Bài phát biểu của anh ấy khô khan như cây lăn.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "tumbleweed"