tummy tuck
Định nghĩa
Danh từ: tummy tuck (phẫu thuật thẩm mỹ vùng bụng) là một thủ thuật phẫu thuật thẩm mỹ nhằm loại bỏ các nếp nhăn và làm săn chắc da ở vùng bụng, thường được thực hiện để cải thiện vẻ ngoài sau khi giảm cân nhiều hoặc sau khi mang thai.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy quyết định thực hiện phẫu thuật thẩm mỹ vùng bụng sau khi giảm 30 kg.)
- (Bác sĩ phẫu thuật đã giải thích những rủi ro và lợi ích của phẫu thuật thẩm mỹ vùng bụng trước khi tiến hành.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to undergo a tummy tuck": trải qua phẫu thuật thẩm mỹ vùng bụng.
- Many patients undergo a tummy tuck to restore their abdominal contour. (Nhiều bệnh nhân trải qua phẫu thuật thẩm mỹ vùng bụng để phục hồi đường nét vùng bụng.)
"tummy tuck surgery": phẫu thuật thẩm mỹ vùng bụng (cụm từ nhấn mạnh tính chất y khoa).
- Tummy tuck surgery is typically performed under general anesthesia. (Phẫu thuật thẩm mỹ vùng bụng thường được thực hiện dưới gây mê toàn thân.)
Biến thể và từ gần giống
Abdominoplasty (n): từ đồng nghĩa y khoa chính xác hơn của "tummy tuck".
- Abdominoplasty is the medical term for a tummy tuck. (Abdominoplasty là thuật ngữ y khoa cho phẫu thuật thẩm mỹ vùng bụng.)
Tummy (n): bụng (thân mật, thường dùng trong đời sống hàng ngày).
- She has a flat tummy after the surgery. (Cô ấy có một cái bụng phẳng sau ca phẫu thuật.)
Từ đồng nghĩa
- Abdominoplasty (n): phẫu thuật thẩm mỹ vùng bụng (thuật ngữ chuyên môn).
- Belly tuck (n): phẫu thuật thẩm mỹ vùng bụng (ít phổ biến hơn, thường dùng trong văn nói).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Tuck in: nhét vào, gọn gàng (không liên quan trực tiếp đến phẫu thuật, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh mô tả kết quả).
- The surgeon tucked in the excess skin during the tummy tuck. (Bác sĩ phẫu thuật đã nhét phần da thừa vào trong quá trình phẫu thuật thẩm mỹ vùng bụng.)
Thành ngữ liên quan
- A tummy tuck không có thành ngữ riêng, nhưng có thể kết hợp với các cụm từ thông dụng:
- "Get a tummy tuck": thực hiện phẫu thuật thẩm mỹ vùng bụng.
- "Tummy tuck results": kết quả của phẫu thuật thẩm mỹ vùng bụng.